Tammeka vs FC Kuressaare
Tỷ số chung cuộc: Tammeka 0-1 FC Kuressaare tại Meistriliiga, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tammeka thắng 6, hòa 2, FC Kuressaare thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 30
- Phong độ
- LWLWL Tammeka
- DWLLD FC Kuressaare
- 27' ▲ P. Domov ▼ M. Leivategija
- HT0-0
- 70' ▲ D. Epton ▼ T. Lang
- 77' ▲ A. Visse ▼ A. Iljin
- 77' ▲ A. Jermatsenko ▼ A. Kivi
- 79' M. Bah
- 79' ▲ K. Burov ▼ T. Koskor
- 79' ▲ C. Ignatius ▼ M. Bah
- 85' 0-1 R. Kallasphản lưới
- 87' ▲ M. Karis ▼ G. Ogungbe
- FT0-1
Đội hình
- 94R. Aland
- 7M. Miil
- 26G. Ogungbe ▼ 87'
- 28R. Kallas
- 23P. Veelma
- 10G. Uggeri
- 16H. Jarvelaid
- 8M. Bah ▼ 79'
- 22T. Lang ▼ 70'
- 14O. Tanimowo
- 19T. Koskor ▼ 79'
Dự bị 10
- 77C. Kiidjarv
- 12K. Sahtel
- 5M. Vister
- 11K. Burov ▲ 79'
- 13R. Laabus
- 15D. Epton ▲ 70'
- 18M. Sepp
- 21M. Karis ▲ 87'
- 27L. Ounpuu
- 99C. Ignatius ▲ 79'
- 31K. Nomm
- 70J. Vahermagi
- 24O. Pihela
- 15M. Pajunurm
- 27S. Prunn
- 5S. Sinilaid
- 67I. Antonov
- 77E. Demidov
- 37M. Leivategija ▼ 27'
- 11A. Iljin ▼ 77'
- 10A. Kivi ▼ 77'
Dự bị 10
- 1M. Karofeld
- 13A. Visse ▲ 77'
- 16A. Smirnov
- 17G. Pevtsov
- 19M. Jekimov
- 20P. Domov ▲ 27'
- 55R. Soosalu
- 73K. Orren
- 80R. Tarkmeel
- 7A. Jermatsenko ▲ 77'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 31 | +53 | 82 | |
| 2 | 36 | 89 - 36 | +53 | 79 | |
| 3 | 36 | 69 - 37 | +32 | 74 | |
| 4 | 36 | 63 - 32 | +31 | 70 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 51 | |
| 6 | 36 | 54 - 51 | +3 | 49 | |
| 7 | 36 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 30 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 28 | |
| 10 | 36 | 32 - 113 | -81 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
73Ghi được47
94Thủng lưới79
1.7Bàn thắng mỗi trận1.02
6Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai23