Tammeka
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Kuressaare

Tammeka vs FC Kuressaare

Tỷ số chung cuộc: Tammeka 1-2 FC Kuressaare tại Meistriliiga, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tammeka thắng 6, hòa 2, FC Kuressaare thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 6
Sân vận động
Tartu Sepa tänava staadion, Tartu
Phong độ
LWLWL Tammeka
DWLLD FC Kuressaare
  1. 10' G. Pevtsov A. Iljin
  2. 12' 0-1 G. Pevtsov
  3. 31' A. Jermatsenko
  4. 35' 0-2 G. Pevtsov
  5. HT0-2
  6. 53' S. A. Liit
  7. 61' A. Gvineria P. Peedo
  8. 68' H. Pedmanson G. Uggeri
  9. 75' J. Soomre
  10. 76' A. Kivi G. Pevtsov
  11. 76' A. Adebayo 1-2
  12. 82' M. Mannilaan
  13. 84' D. Epton
  14. 90' E. Bracelli P. Veelma
  15. FT1-2

Đội hình

Tammeka HLV: M. Pähn
  1. 94R. Aland
  2. 19M. Miil
  3. 4T. Tammik
  4. 28R. Kallas
  5. 13R. Laabus
  6. 50P. Peedo ▼ 61'
  7. 23P. Veelma ▼ 90'
  8. 10G. Uggeri ▼ 68'
  9. 15D. Epton
  10. 14O. Tanimowo
  11. 9A. Adebayo

Dự bị 9

  1. 16A. Gvineria ▲ 61'
  2. 24H. Pedmanson ▲ 68'
  3. 30E. Bracelli ▲ 90'
  4. 2L. Õunpuu
  5. 5M. Vister
  6. 7D. Laaneots
  7. 18D. Lehter
  8. 66M. Sepp
  9. 77C. Kiidjärv
FC Kuressaare HLV: R. Kozhukhovskyi
  1. 99K. Kivila
  2. 15M. Pajunurm
  3. 30S. Aer
  4. 4S. Liit
  5. 73K. Orren
  6. 20P. Dõmov
  7. 7A. Jermatšenko
  8. 11A. Iljin ▼ 10'
  9. 16K. Õigus
  10. 8J. Soomre
  11. 27M. Männilaan

Dự bị 8

  1. 17G. Pevtsov ▲ 10'
  2. 88A. Kivi ▲ 76'
  3. 1M. Karofeld
  4. 14J. Kobin
  5. 19K. Grün
  6. 22A. Volossatov
  7. 70J. Vahermägi
  8. 87R. Saar

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Levadia
36 82 - 19 +63 87
2
Kalju Nomme
36 79 - 44 +35 72
3
Paide Linnameeskond
36 74 - 39 +35 72
4
FC Flora
36 69 - 43 +26 70
5
Tammeka
36 47 - 54 -7 42
6
Trans Narva
36 48 - 63 -15 42
7
Vaprus
36 35 - 57 -22 35
8
FC Kuressaare
36 46 - 67 -21 34
9
Tallinna Kalev
36 37 - 74 -37 31
10
FC Nõmme United
36 22 - 79 -57 15
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
77Ghi được68
60Thủng lưới75
1.93Bàn thắng mỗi trận1.62
10Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu