Vaprus
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Nõmme United

Vaprus vs FC Nõmme United

Tỷ số chung cuộc: Vaprus 2-1 FC Nõmme United tại Meistriliiga, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vaprus thắng 8, hòa 0, FC Nõmme United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Meistriliiga · Vòng 8
Phong độ
DLWWL Vaprus
LWLWL FC Nõmme United
  1. 12' S. Kapper 1-0
  2. 14' K. Laanelaid
  3. 16' 1-1 R. Ristikiviphản lưới
  4. 45'+1 K. Leppsalu
  5. 45'+4 S. Merilai
  6. HT1-1
  7. 61' H. Leoke K. Rõõmussaar
  8. 61' T. Hint B. Vain
  9. 61' E. Veensalu 2-1
  10. 71' A. Alteberg K. Läänelaid
  11. 71' M. Järviste J. Demidov
  12. 75' M. Villota
  13. 80' K. Kokka T. Vendelin
  14. 86' E. Veensalu
  15. 88' J. Sild E. Veensalu
  16. 90'+3 H. Välja Mathias Villota
  17. FT2-1

Đội hình

Vaprus HLV: I. Prins
  1. 13O. Nõmm
  2. 15K. Aloe
  3. 4Magnus Villota ▼ 90'
  4. 7M. Käos
  5. 27R. Ristikivi
  6. 21R. Madissoo
  7. 17S. Kapper
  8. 10E. Veensalu ▼ 88'
  9. 24Mathias Villota ▼ 90'
  10. 11K. Kauber
  11. 9K. Kask

Dự bị 7

  1. 90J. Sild ▲ 88'
  2. 20H. Välja ▲ 90'
  3. 1H. Vainu
  4. 19V. Vallik
  5. 22M. Miiter
  6. 39R. Limberg
  7. 42M. Limberg
FC Nõmme United HLV: J. Sarajärvi
  1. 12M. Meerits
  2. 23K. Läänelaid ▼ 71'
  3. 5A. Bergman
  4. 3S. Merilai
  5. 2K. Leppsalu
  6. 33J. Demidov ▼ 71'
  7. 11T. Vendelin ▼ 80'
  8. 66K. Rõõmussaar ▼ 61'
  9. 21O. Musolitin
  10. 18M. Vəliyev
  11. 8B. Vain ▼ 61'

Dự bị 6

  1. 10H. Leoke ▲ 61'
  2. 15T. Hint ▲ 61'
  3. 4A. Alteberg ▲ 71'
  4. 6M. Järviste ▲ 71'
  5. 92K. Kokka ▲ 80'
  6. 1G. Lagus

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Levadia
36 82 - 19 +63 87
2
Kalju Nomme
36 79 - 44 +35 72
3
Paide Linnameeskond
36 74 - 39 +35 72
4
FC Flora
36 69 - 43 +26 70
5
Tammeka
36 47 - 54 -7 42
6
Trans Narva
36 48 - 63 -15 42
7
Vaprus
36 35 - 57 -22 35
8
FC Kuressaare
36 46 - 67 -21 34
9
Tallinna Kalev
36 37 - 74 -37 31
10
FC Nõmme United
36 22 - 79 -57 15
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
60Ghi được36
63Thủng lưới91
1.46Bàn thắng mỗi trận0.86
11Giữ sạch lưới2
22Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu