FCI Levadia vs Paide Linnameeskond
Tỷ số chung cuộc: FCI Levadia 2-0 Paide Linnameeskond tại Meistriliiga, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FCI Levadia thắng 7, hòa 0, Paide Linnameeskond thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 4
- Sân vận động
- Sportland Arena, Tallinn
- Phong độ
- WWWWW FCI Levadia
- LWLWL Paide Linnameeskond
- 4' R. Musaba
- 24' T. Mavretič11m 1-0
- 36' M. Ainsalu
- 38' E. Tur
- 45' H. Ojamaa
- HT1-0
- 48' P. Medic
- 60' ▲ O. Hõim ▼ P. Medić
- 60' ▲ D. Luts ▼ D. Jepihhin
- 63' A. Yusif
- 64' B. Fomba 2-0
- 65' ▲ A. Gero ▼ R. Musaba
- 65' ▲ A. Frolov ▼ S. Luts
- 72' Joao Pedro
- 77' ▲ N. Vassiljev ▼ Felipe Felício
- 79' ▲ P. Kristal ▼ Henrik Ojamaa
- 79' ▲ K. Piht ▼ T. Agyepong
- 84' R. Peetson
- 85' A. Gero
- 86' ▲ M. Roosnupp ▼ João Pedro
- 86' ▲ F. Liivak ▼ I. Yakovlev
- FT2-0
Đội hình
- 99K. Vallner
- 6R. Peetson
- 2M. Schjønning-Larsen
- 26B. Fomba
- 11M. Ainsalu
- 7E. Tur
- 15T. Mavretič
- 19R. Musaba ▼ 65'
- 36João Pedro ▼ 86'
- 10I. Yakovlev ▼ 86'
- 9Felipe Felício ▼ 77'
Dự bị 9
- 20A. Gero ▲ 65'
- 29N. Vassiljev ▲ 77'
- 5M. Roosnupp ▲ 86'
- 23F. Liivak ▲ 86'
- 1O. Ani
- 3Heitor
- 17R. Kirss
- 18Alexandre
- 25K. Kallaste
- 99E. Jarju
- 27N. Baranov
- 12A. Yusif
- 24D. Muringen
- 33K. Mööl
- 16P. Medić ▼ 60'
- 19S. Luts ▼ 65'
- 8Henrik Ojamaa ▼ 79'
- 80T. Agyepong ▼ 79'
- 14R. Saarma
- 17D. Jepihhin ▼ 60'
Dự bị 9
- 28O. Hõim ▲ 60'
- 41D. Luts ▲ 60'
- 10A. Frolov ▲ 65'
- 6P. Kristal ▲ 79'
- 9K. Piht ▲ 79'
- 1M. Aksalu
- 7H. Riiberg
- 15Hindrek Ojamaa
- 29J. Saliste
Thống kê
06
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 82 - 19 | +63 | 87 | |
| 2 | 36 | 79 - 44 | +35 | 72 | |
| 3 | 36 | 74 - 39 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 69 - 43 | +26 | 70 | |
| 5 | 36 | 47 - 54 | -7 | 42 | |
| 6 | 36 | 48 - 63 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 57 | -22 | 35 | |
| 8 | 36 | 46 - 67 | -21 | 34 | |
| 9 | 36 | 37 - 74 | -37 | 31 | |
| 10 | 36 | 22 - 79 | -57 | 15 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu52
121Ghi được103
43Thủng lưới66
2.28Bàn thắng mỗi trận1.98
27Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn30
57Hiệp hai55