FCI Levadia vs Paide Linnameeskond
Tỷ số chung cuộc: FCI Levadia 1-2 Paide Linnameeskond tại Meistriliiga, 22 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FCI Levadia thắng 7, hòa 0, Paide Linnameeskond thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 33
- Sân vận động
- A. Le Coq Arena, Tallinn
- Phong độ
- WWWWW FCI Levadia
- LWLWL Paide Linnameeskond
- 45' Wendell · M. Roosnupp 1-0
- 45' 1-1 L. Gilmore · Willian Lins
- HT1-1
- 48' H. Ojamaa
- 53' ▲ T. Mavretic ▼ T. Tammik
- 66' ▲ E. Otoo ▼ E. Agyiri
- 74' ▲ B. Trawally ▼ H. Ojamaa
- 78' 1-2 H. Anier · L. Gilmore
- 82' ▲ B. Tambedou ▼ M. Roosnupp
- 82' ▲ R. Musaba ▼ Wendell
- 82' ▲ F. Liivak ▼ C. Torres
- 84' ▲ O. Hoim ▼ S. Luts
- 84' ▲ J. Saliste ▼ H. Anier
- 88' O. Hoim
- FT1-2
Đội hình
- 99K. Vallner
- 7E. Tur
- 35V. Iboro
- 10B. Lepistu
- 4T. Tammik ▼ 53'
- 2M. Schjonning-Larsen
- 77Wendell ▼ 82'
- 28C. Torres ▼ 82'
- 5M. Roosnupp ▼ 82'
- 11M. Ainsalu
- 14E. Agyiri ▼ 66'
Dự bị 11
- 1O. Ani
- 9B. Tambedou ▲ 82'
- 15T. Mavretic ▲ 53'
- 17R. Kirss
- 19R. Musaba ▲ 82'
- 23F. Liivak ▲ 82'
- 24A. Zakarlyuka
- 33E. Otoo ▲ 66'
- 41M. Skvortsov
- 59G. Lehtmets
- 71Kaua Davi
- 12M. Meerits
- 2M. Lilander
- 5G. Juhkam
- 23M. Delevic
- 3Victor Hugo
- 10M. Miller
- 6L. Gilmore
- 19S. Luts ▼ 84'
- 8H. Ojamaa ▼ 74'
- 43Willian Lins
- 9H. Anier ▼ 84'
Dự bị 9
- 60E. Jarju
- 7B. Trawally ▲ 74'
- 11S. Reinkort
- 17P. A. Cham
- 22S. Soo
- 24R. Nigula
- 28O. Hoim ▲ 84'
- 29J. Saliste ▲ 84'
- 30A. Badamosi
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 84 - 31 | +53 | 82 | |
| 2 | 36 | 89 - 36 | +53 | 79 | |
| 3 | 36 | 69 - 37 | +32 | 74 | |
| 4 | 36 | 63 - 32 | +31 | 70 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 51 | |
| 6 | 36 | 54 - 51 | +3 | 49 | |
| 7 | 36 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 30 | |
| 9 | 36 | 32 - 67 | -35 | 28 | |
| 10 | 36 | 32 - 113 | -81 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu53
105Ghi được102
59Thủng lưới59
2.1Bàn thắng mỗi trận1.92
15Giữ sạch lưới17
37Trên 2.5 bàn32
54Hiệp hai50