Sillamäe Kalev vs FCI Tallinn
Tỷ số chung cuộc: Sillamäe Kalev 1-4 FCI Tallinn tại Meistriliiga, 28 tháng 7, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sillamäe Kalev thắng 2, hòa 4, FCI Tallinn thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 21
- Sân vận động
- Sillamäe Kalevi staadion, Sillamäe
- Trọng tài
- J. Frischer
- Phong độ
- WLWLL Sillamäe Kalev
- WLWWL FCI Tallinn
- 13' 0-1 V. Voskoboinikov
- 23' 0-2 A. Prosa
- HT0-2
- 46' ▲ P. Aleksejev ▼ R. Grigorevskiy
- 50' A. Volkov 1-2
- 54' 1-3 V. Avilov
- 62' ▲ A. Davõdov ▼ D. Kovtunovitš
- 65' ▲ A. Laks ▼ A. Ivanjušin
- 67' 1-4 V. Voskoboinikov
- 74' ▲ A. Tumasyan ▼ P. Dõmov
- 78' ▲ E. Golovljov ▼ E. Kharin
- FT1-4
Đội hình
- 1M. Starodubtsev
- 5A. Epifanov
- 26V. Tšurilkin
- 3D. Kovtunovitš ▼ 62'
- 77O. Sukharov
- 4A. Ivanjušin ▼ 65'
- 15M. Slashchyov
- 7D. Vnukov
- 10A. Volkov
- 9A. Savin
- 21R. Grigorevskiy ▼ 46'
Dự bị 5
- 23P. Aleksejev ▲ 46'
- 33A. Davõdov ▲ 62'
- 11A. Laks ▲ 65'
- 16E. Orehov
- 95E. Anohhin
- 1M. Igonen
- 2A. Kalimullin
- 23D. Kruglov
- 12A. Kulinitš
- 4V. Avilov
- 11K. Nesterov
- 20P. Dõmov ▼ 74'
- 9E. Kharin ▼ 78'
- 99A. Prosa
- 8V. Voskoboinikov
- 22A. Rättel
Dự bị 5
- 10A. Tumasyan ▲ 74'
- 15E. Golovljov ▲ 78'
- 16M. Lavrentjev
- 26T. Bulavkin
- 24D. Maksimenko
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 100 - 28 | +72 | 90 | |
| 2 | 36 | 106 - 20 | +86 | 84 | |
| 3 | 36 | 101 - 32 | +69 | 78 | |
| 4 | 36 | 103 - 47 | +56 | 65 | |
| 5 | 36 | 46 - 63 | -17 | 45 | |
| 6 | 36 | 47 - 88 | -41 | 38 | |
| 7 | 36 | 40 - 63 | -23 | 37 | |
| 8 | 36 | 52 - 76 | -24 | 36 | |
| 9 | 36 | 34 - 95 | -61 | 28 | |
| 10 | 36 | 29 - 146 | -117 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
52Ghi được103
76Thủng lưới50
1.44Bàn thắng mỗi trận2.71
8Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai44