FCI Tallinn vs Sillamäe Kalev
Tỷ số chung cuộc: FCI Tallinn 4-2 Sillamäe Kalev tại Meistriliiga, 10 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FCI Tallinn thắng 4, hòa 4, Sillamäe Kalev thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 28
- Sân vận động
- Lasnamäe Kergejõustikuhalli kunstmuruväljak, Tallinn
- Trọng tài
- K. Tohver
- Phong độ
- WLWWL FCI Tallinn
- WLWLL Sillamäe Kalev
- 24' S. Mošnikov 1-0
- 33' 1-1 A. Savin
- 37' S. Mošnikov 2-1
- 45'+1 P. Dõmov 3-1
- HT3-1
- 52' ▲ A. Davõdov ▼ D. Malov
- 59' 3-2 E. Kabaev
- 62' ▲ N. Mashichev ▼ D. Haminu
- 69' ▲ A. Volkov ▼ A. Cherkasov
- 73' ▲ S. Tumasyan ▼ P. Dõmov
- 84' V. Avilov 4-2
- 86' ▲ R. Grigorevskiy ▼ M. Lipin
- 88' ▲ A. Rättel ▼ E. Kharin
- FT4-2
Đội hình
- 1M. Igonen
- 7A. Volodin
- 23D. Kruglov
- 4V. Avilov
- 5O. Appiah
- 6D. Haminu ▼ 62'
- 27A. Dmitrijev
- 10S. Mošnikov
- 20P. Dõmov ▼ 73'
- 9E. Kharin ▼ 88'
- 8V. Voskoboinikov
Dự bị 7
- 33N. Mashichev ▲ 62'
- 21S. Tumasyan ▲ 73'
- 22A. Rättel ▲ 88'
- 2A. Kalimullin
- 12A. Kulinitš
- 16M. Lavrentjev
- 30R. Sobtšenko
- 1M. Starodubtsev
- 14D. Malov ▼ 52'
- 4R. Abu Bakr
- 33I. Dudarev
- 2A. Cherkasov ▼ 69'
- 18D. Tjapkin
- 8M. Paponov
- 17M. Lipin ▼ 86'
- 7K. Aidara
- 9A. Savin
- 99E. Kabaev
Dự bị 5
- 5A. Davõdov ▲ 52'
- 10A. Volkov ▲ 69'
- 3R. Grigorevskiy ▲ 86'
- 16E. Orehov
- 77O. Sukharov
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 33 | +41 | 80 | |
| 2 | 36 | 77 - 30 | +47 | 78 | |
| 3 | 36 | 70 - 28 | +42 | 75 | |
| 4 | 36 | 96 - 31 | +65 | 73 | |
| 5 | 36 | 65 - 55 | +10 | 51 | |
| 6 | 36 | 58 - 61 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 43 - 65 | -22 | 41 | |
| 8 | 36 | 60 - 68 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 24 - 98 | -74 | 17 | |
| 10 | 36 | 15 - 113 | -98 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
77Ghi được65
39Thủng lưới55
2.03Bàn thắng mỗi trận1.81
16Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai35