Viljandi vs Trans Narva
Tỷ số chung cuộc: Viljandi 0-1 Trans Narva tại Meistriliiga, 12 tháng 5, 2012. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Viljandi thắng 0, hòa 2, Trans Narva thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 12
- Sân vận động
- Viljandi linnastaadion, Viljandi
- Trọng tài
- J. Frischer
- Phong độ
- LLLDL Viljandi
- WLLDL Trans Narva
- HT0-0
- 57' ▲ M. Gruznov ▼ D. Medeckis
- 62' ▲ V. Fjodorov ▼ D. Borisovs
- 62' ▲ K. Kaarlimäe ▼ R. Munskind
- 63' 0-1 S. Leontovitš
- 74' ▲ E. Junolainen ▼ E. Krillo
- 78' ▲ I. Elysée ▼ A. Alekseev
- 79' ▲ S. Laht ▼ M. Tšegodajev
- FT0-1
Đội hình
- S. Palm
- E. Liivamägi
- S. Karu
- J. Indermitte
- S. Sinilaid
- M. Tšegodajev ▼ 79'
- O. Ottis
- R. Munskind ▼ 62'
- E. Krillo ▼ 74'
- B. Klemmer
- J. Leimann
Dự bị 5
- K. Kaarlimäe ▲ 62'
- E. Junolainen ▲ 74'
- S. Laht ▲ 79'
- R. Dmitriev
- S. Lepik
- V. Malkov
- S. Kitto
- A. Kulik
- A. Kuplovs-Oginskis
- E. Grigorjev
- S. Leontovitš
- A. Abramenko
- D. Medeckis ▼ 57'
- D. Borisovs ▼ 62'
- V. Gussev
- A. Alekseev ▼ 78'
Dự bị 6
- M. Gruznov ▲ 57'
- V. Fjodorov ▲ 62'
- I. Elysée ▲ 78'
- A. Matrossov
- E. Mbia Ekobena
- V. Kutuzov
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 106 - 17 | +89 | 92 | |
| 2 | 36 | 85 - 22 | +63 | 83 | |
| 3 | 36 | 87 - 24 | +63 | 81 | |
| 4 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 5 | 36 | 51 - 43 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 34 - 52 | -18 | 42 | |
| 7 | 36 | 33 - 88 | -55 | 26 | |
| 8 | 36 | 31 - 80 | -49 | 26 | |
| 9 | 36 | 27 - 87 | -60 | 21 | |
| 10 | 36 | 30 - 79 | -49 | 20 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
33Ghi được52
88Thủng lưới44
0.92Bàn thắng mỗi trận1.44
5Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn18
13Hiệp hai31