Viljandi vs Trans Narva
Tỷ số chung cuộc: Viljandi 0-0 Trans Narva tại Meistriliiga, 5 tháng 3, 2011. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Viljandi thắng 0, hòa 2, Trans Narva thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 1
- Sân vận động
- Sportland Arena, Tallinn
- Trọng tài
- R. Tarajev
- Phong độ
- LLLDL Viljandi
- LWLLD Trans Narva
- HT0-0
- 46' ▲ S. Kazakov ▼ M. Gruznov
- 57' ▲ E. Biskys ▼ M. Bazyukin
- 73' ▲ S. Lätt ▼ J. Kekišev
- 86' ▲ S. Lepik ▼ A. Kulatšenko
- FT0-0
Đội hình
- 12A. Orgla
- 5M. Sillaste
- 10K. Mööl
- 17A. Veis
- 4J. Indermitte
- 8S. Sinilaid
- 22R. Tutk
- 23S. Goldberg
- 6J. Kekišev ▼ 73'
- 7J. Leimann
- 21A. Kulatšenko ▼ 86'
Dự bị 5
- 9S. Lätt ▲ 73'
- 18S. Lepik ▲ 86'
- 11A. Ventsel
- 88S. Karu
- 33S. Rõivassepp
- 33V. Smelkov
- 15S. Kitto
- 2T. Rimas
- 18E. Grigorjev
- 16D. Šiškin
- 7M. Bezykornovas
- 21M. Bazyukin ▼ 57'
- 13V. Fjodorov
- 10A. Abramenko
- 9M. Gruznov ▼ 46'
- 8A. Čekulajevs
Dự bị 4
- 5S. Kazakov ▲ 46'
- 22E. Biskys ▲ 57'
- 11V. Plotnikov
- 14G. Ivanov
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 100 - 24 | +76 | 86 | |
| 2 | 36 | 82 - 23 | +59 | 79 | |
| 3 | 36 | 107 - 29 | +78 | 73 | |
| 4 | 36 | 76 - 25 | +51 | 73 | |
| 5 | 36 | 77 - 59 | +18 | 54 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 45 | |
| 7 | 36 | 57 - 75 | -18 | 39 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 30 | |
| 9 | 36 | 28 - 68 | -40 | 26 | |
| 10 | 36 | 11 - 192 | -181 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
37Ghi được107
69Thủng lưới29
1.03Bàn thắng mỗi trận2.97
9Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai70