FCI Levadia vs Viljandi
Tỷ số chung cuộc: FCI Levadia 2-1 Viljandi tại Meistriliiga, 14 tháng 6, 2011. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FCI Levadia thắng 7, hòa 1, Viljandi thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 15
- Sân vận động
- Maarjamae staadion, Tallinn
- Trọng tài
- K. Tohver
- Phong độ
- WWWWW FCI Levadia
- LLLDL Viljandi
- 39' 0-1 I. Morozovphản lưới
- HT0-1
- 46' ▲ A. Kulinitš ▼ A. Pebre
- 46' ▲ R. Tutk ▼ A. Kulatšenko
- 64' K. Nahk11m 1-1
- 65' ▲ A. Rättel ▼ V. Mižigurskis
- 73' ▲ R. Munskind ▼ K. Mööl
- 86' T. Teniste 2-1
- 88' ▲ A. Stepanjan ▼ S. Goldberg
- 90' ▲ J. Toomet ▼ I. Subbotin
- FT2-1
Đội hình
- 1R. Smisko
- 4I. Morozov
- 27T. Teniste
- 14P. Šarūnas
- 17M. Podholjuzin
- 8K. Nahk
- 24J. Novikov
- 20A. Pebre ▼ 46'
- 28I. Subbotin ▼ 90'
- 5V. Leitan
- 47V. Mižigurskis ▼ 65'
Dự bị 7
- 19A. Kulinitš ▲ 46'
- 9A. Rättel ▲ 65'
- 6J. Toomet ▲ 90'
- 12V. Myrnyi
- 21M. Holst
- 18A. Taar
- 3A. Artjunin
- 12A. Orgla
- 5M. Sillaste
- 10K. Mööl ▼ 73'
- 17A. Veis
- 44M. Mütt
- 4J. Indermitte
- 8S. Sinilaid
- 16O. Ottis
- 23S. Goldberg ▼ 88'
- 7J. Leimann
- 21A. Kulatšenko ▼ 46'
Dự bị 6
- 22R. Tutk ▲ 46'
- 45R. Munskind ▲ 73'
- 88A. Stepanjan ▲ 88'
- 1A. Ventsel
- 6J. Kekišev
- 3P. Danelson
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 100 - 24 | +76 | 86 | |
| 2 | 36 | 82 - 23 | +59 | 79 | |
| 3 | 36 | 107 - 29 | +78 | 73 | |
| 4 | 36 | 76 - 25 | +51 | 73 | |
| 5 | 36 | 77 - 59 | +18 | 54 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 45 | |
| 7 | 36 | 57 - 75 | -18 | 39 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 30 | |
| 9 | 36 | 28 - 68 | -40 | 26 | |
| 10 | 36 | 11 - 192 | -181 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
76Ghi được37
25Thủng lưới69
2.11Bàn thắng mỗi trận1.03
17Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai22