Viljandi vs FCI Levadia
Tỷ số chung cuộc: Viljandi 0-1 FCI Levadia tại Meistriliiga, 22 tháng 3, 2011. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Viljandi thắng 0, hòa 1, FCI Levadia thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 4
- Sân vận động
- Viljandi linnastaadion kunstmuru, Viljandi
- Trọng tài
- M. Salong
- Phong độ
- LLLDL Viljandi
- WWWWW FCI Levadia
- HT0-0
- 46' ▲ V. Mižigurskis ▼ A. Rättel
- 52' ▲ A. Pebre ▼ T. Teniste
- 66' 0-1 K. Nahk
- 68' ▲ R. Tutk ▼ S. Sinilaid
- 73' ▲ T. Elhi ▼ N. Kolyaev
- 77' ▲ S. Lätt ▼ A. Veis
- 77' ▲ A. Stepanjan ▼ S. Goldberg
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Ventsel
- 5M. Sillaste
- 10K. Mööl
- 17A. Veis ▼ 77'
- 44M. Mütt
- 4J. Indermitte
- 8S. Sinilaid ▼ 68'
- 45R. Munskind
- 23S. Goldberg ▼ 77'
- 6J. Kekišev
- 21A. Kulatšenko
Dự bị 3
- 22R. Tutk ▲ 68'
- 9S. Lätt ▲ 77'
- 88A. Stepanjan ▲ 77'
- 1R. Smisko
- 2A. Kalimullin
- 27T. Teniste ▼ 52'
- 7A. Volodin
- 14P. Šarūnas
- 17M. Podholjuzin
- 8K. Nahk
- 24J. Novikov
- 28I. Subbotin
- 11N. Kolyaev ▼ 73'
- 9A. Rättel ▼ 46'
Dự bị 7
- 47V. Mižigurskis ▲ 46'
- 20A. Pebre ▲ 52'
- 25T. Elhi ▲ 73'
- 30A. Matrossov
- 19A. Kulinitš
- 18A. Taar
- 21M. Holst
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 100 - 24 | +76 | 86 | |
| 2 | 36 | 82 - 23 | +59 | 79 | |
| 3 | 36 | 107 - 29 | +78 | 73 | |
| 4 | 36 | 76 - 25 | +51 | 73 | |
| 5 | 36 | 77 - 59 | +18 | 54 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 45 | |
| 7 | 36 | 57 - 75 | -18 | 39 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 30 | |
| 9 | 36 | 28 - 68 | -40 | 26 | |
| 10 | 36 | 11 - 192 | -181 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
37Ghi được76
69Thủng lưới25
1.03Bàn thắng mỗi trận2.11
9Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai39