Luunja vs FC Tallinn
Tỷ số chung cuộc: Luunja 5-2 FC Tallinn tại Esiliiga A, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Luunja thắng 1, hòa 0, FC Tallinn thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Esiliiga A · Vòng 36
- Sân vận động
- Tartu Sepa tänava staadion, Tartu
- Phong độ
- LLLLW Luunja
- DLLWL FC Tallinn
- 33' D. Zhuravlev
- 36' 0-1 M. Salnikov · V. Plotnikov
- HT0-1
- 46' ▲ M. Tinyakov ▼ M. Salnikov
- 52' ▲ I. Mohhov ▼ A. Slobodjan
- 52' A. Sirk · K. Alekand 1-1
- 53' K. Kiidron · A. Sirk 2-1
- 62' K. Kupits
- 63' 2-2 V. Tsurilkin11m
- 65' ▲ L. Kiidjarv ▼ A. Sirk
- 65' ▲ A. Dobosev-Proosvali ▼ H. Seeba
- 65' ▲ A. Kalimullin ▼ K. Nesterov
- 78' K. Kiidron 3-2
- 80' ▲ K. Kadak ▼ K. Leppik
- 82' ▲ A. Vynnychuk ▼ V. Plotnikov
- 83' Yellow Card
- 83' A. Dobosev-Proosvali 4-2
- 88' K. Rand 5-2
- FT5-2
Đội hình
- 12K. Sahtel
- 8H. Seeba ▼ 65'
- 13G. Jurgenthal
- 14K. Kupits
- 2K. Leppik ▼ 80'
- 9K. Alekand
- 23A. Viinapuu
- 24K. Rand
- 25J. Puu
- 19A. Sirk ▼ 65'
- 10K. Kiidron
Dự bị 5
- 22J. Arujoe
- 4K. Kupits
- 5L. Kiidjarv ▲ 65'
- 7A. Dobosev-Proosvali ▲ 65'
- 21K. Kadak ▲ 80'
- 25M. Usachev
- 22N. Salamatov
- 30V. Tsurilkin
- 72M. Dzemesjuk
- 14D. Zhuravlev
- 10A. Dmitrijev
- 7A. Tsistjakov
- 44K. Nesterov ▼ 65'
- 15A. Slobodjan ▼ 52'
- 18V. Plotnikov ▼ 82'
- 70M. Salnikov ▼ 46'
Dự bị 6
- 16S. Bolgov
- 4I. Mohhov ▲ 52'
- 21M. Tinyakov ▲ 46'
- 36N. Falsunov
- 77A. Vynnychuk ▲ 82'
- 89A. Kalimullin ▲ 65'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 125 - 27 | +98 | 92 | |
| 2 | 36 | 83 - 27 | +56 | 78 | |
| 3 | 36 | 76 - 56 | +20 | 63 | |
| 4 | 36 | 62 - 59 | +3 | 58 | |
| 5 | 36 | 61 - 56 | +5 | 48 | |
| 6 | 36 | 62 - 67 | -5 | 45 | |
| 7 | 36 | 56 - 79 | -23 | 45 | |
| 8 | 36 | 61 - 75 | -14 | 40 | |
| 9 | 36 | 53 - 96 | -43 | 27 | |
| 10 | 36 | 40 - 137 | -97 | 10 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu42
40Ghi được85
137Thủng lưới87
1.11Bàn thắng mỗi trận2.02
0Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai54