FC Tallinn
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Luunja

FC Tallinn vs Luunja

Tỷ số chung cuộc: FC Tallinn 3-1 Luunja tại Esiliiga A, 10 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Tallinn thắng 3, hòa 0, Luunja thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 6
Sân vận động
Lasnamäe SPK kunstmuruväljak, Tallinn
Phong độ
DLLWL FC Tallinn
LLLWL Luunja
  1. 5' A. Vynnychuk
  2. 11' L. Arhipov 1-0
  3. 19' V. Malinin · V. Aksjonov 2-0
  4. 32' K. Nesterov D. Ekharts
  5. 41' 2-1 K. Kiidron · A. Gvineria
  6. HT2-1
  7. 54' S. Kubensky C. Magimets
  8. 67' R. Samulin G. Korgvee
  9. 67' A. Viinapuu R. Silov
  10. 79' V. Tsurilkin
  11. 83' K. Sahtel
  12. 84' K. Nesterov · V. Kulik 3-1
  13. 86' A. Gvineria
  14. 87' O. Piho A. Gvineria
  15. 87' H. Boukhelkhal K. Burov
  16. FT3-1

Đội hình

FC Tallinn HLV: A. Kalimullin
  1. 16S. Bolgov
  2. 77A. Vynnychuk
  3. 30V. Tsurilkin
  4. 22N. Salamatov
  5. 3M. Jekimov
  6. 8V. Malinin
  7. 21M. Tinyakov
  8. 74D. Ekharts ▼ 32'
  9. 5V. Aksjonov
  10. 26L. Arhipov
  11. 9V. Kulik

Dự bị 7

  1. 25M. Usachev
  2. 4I. Mohhov
  3. 11N. Shevchuk
  4. 14D. Zhuravlev
  5. 27I. Ussatsov
  6. 36N. Falsunov
  7. 44K. Nesterov ▲ 32'
Luunja HLV: K. Kärner
  1. 12A. Antsov
  2. 2M. Sepp
  3. 4M. Vaino
  4. 8C. Magimets ▼ 54'
  5. 25J. Puu
  6. 29R. Silov ▼ 67'
  7. 31M. Karis
  8. 6G. Korgvee ▼ 67'
  9. 10K. Kiidron
  10. 27K. Burov ▼ 87'
  11. 19A. Gvineria ▼ 87'

Dự bị 9

  1. K. Sahtel
  2. 3K. Kupits
  3. 5K. Alekand
  4. 9R. Samulin ▲ 67'
  5. 13S. Kubensky ▲ 54'
  6. 14O. Piho ▲ 87'
  7. 21A. Viinapuu ▲ 67'
  8. 23H. Boukhelkhal ▲ 87'
  9. 24K. Karis

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu36
85Ghi được40
87Thủng lưới137
2.02Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới0
29Trên 2.5 bàn30
54Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu