Luunja
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
FC Tallinn

Luunja vs FC Tallinn

Tỷ số chung cuộc: Luunja 2-3 FC Tallinn tại Esiliiga A, 29 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Luunja thắng 1, hòa 0, FC Tallinn thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 13
Sân vận động
Tartu Sepa tänava staadion, Tartu
Phong độ
LLLWL Luunja
DLLWL FC Tallinn
  1. 9' 0-1 L. Arhipov · A. Vynnychuk
  2. 10' K. Kiidron
  3. 14' K. Kiidron 1-1
  4. 14' 1-2 V. Kulik · M. Jekimov
  5. 32' R. Samulin
  6. 42' A. Vynnychuk
  7. 45' K. Kupits 2-2
  8. HT2-2
  9. 46' K. Rand A. Gvineria
  10. 46' G. Jurgenthal M. Vaino
  11. 46' H. Boukhelkhal K. Burov
  12. 46' K. Nesterov M. Tinyakov
  13. 50' 2-3 K. Kupitsphản lưới
  14. 58' R. Silov
  15. 60' N. Shevchuk I. Ussatsov
  16. 64' V. Istsenko
  17. 69' H. Boukhelkhal
  18. 75' Yellow Card
  19. 75' R. Silov
  20. 75' R. Silov
  21. 84' V. Kulik
  22. 87' A. Sirk K. Alekand
  23. 87' K. Karis R. Samulin
  24. 90'+1 G. Korgvee
  25. 90'+3 K. Rand
  26. FT2-3

Đội hình

Luunja HLV: K. Kärner
  1. 12K. Sahtel
  2. 2K. Alekand ▼ 87'
  3. 3K. Kupits
  4. 4M. Vaino ▼ 46'
  5. 25J. Puu
  6. 27K. Burov ▼ 46'
  7. 6G. Korgvee
  8. 10K. Kiidron
  9. 29R. Silov
  10. 9R. Samulin ▼ 87'
  11. 19A. Gvineria ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 22J. Sakkis
  2. 5K. Rand ▲ 46'
  3. 8C. Magimets
  4. 13G. Jurgenthal ▲ 46'
  5. 21J. Kulanurm
  6. 23H. Boukhelkhal ▲ 46'
  7. 24A. Sirk ▲ 87'
  8. 31K. Karis ▲ 87'
FC Tallinn HLV: A. Kalimullin
  1. 25M. Usachev
  2. 3M. Jekimov
  3. 30V. Tsurilkin
  4. 27I. Ussatsov ▼ 60'
  5. 21M. Tinyakov ▼ 46'
  6. 39V. Istsenko
  7. 77A. Vynnychuk
  8. 29A. Toropov
  9. 20L. Arhipov
  10. 14D. Zhuravlev
  11. 9V. Kulik

Dự bị 6

  1. 16S. Bolgov
  2. 2P. Mitin
  3. 4I. Mohhov
  4. 11N. Shevchuk ▲ 60'
  5. 15A. Slobodjan
  6. 44K. Nesterov ▲ 46'

Thống kê

18
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu42
40Ghi được85
137Thủng lưới87
1.11Bàn thắng mỗi trận2.02
0Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu