FC Tallinn
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Luunja

FC Tallinn vs Luunja

Tỷ số chung cuộc: FC Tallinn 2-0 Luunja tại Esiliiga A, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Tallinn thắng 3, hòa 0, Luunja thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 20
Sân vận động
Lasnamäe SPK kunstmuruväljak, Tallinn
Phong độ
DLLWL FC Tallinn
LLLWL Luunja
  1. 23' V. Plotnikov · V. Tsurilkin 1-0
  2. 36' G. Korgvee
  3. 43' V. Istsenko
  4. 45'+2 Yellow Card
  5. 45'+2 Yellow Card
  6. HT1-0
  7. 46' K. Alekand R. Silov
  8. 46' K. Burov J. Puu
  9. 56' E. Golovljov V. Istsenko
  10. 56' M. Sesterikov I. Ussatsov
  11. 57' Yellow Card
  12. 66' K. Kupits M. Vaino
  13. 71' K. Rand A. Viinapuu
  14. 74' Yellow Card
  15. 80' A. Sirk A. Dobosev-Proosvali
  16. 86' Yellow Card
  17. 90' V. Malinin · L. Arhipov 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

FC Tallinn HLV: A. Kalimullin
  1. 16S. Bolgov
  2. 27I. Ussatsov ▼ 56'
  3. 17V. Avilov
  4. 30V. Tsurilkin
  5. 21M. Tinyakov
  6. 77A. Vynnychuk
  7. 8V. Malinin
  8. 39V. Istsenko ▼ 56'
  9. 18V. Plotnikov
  10. 44K. Nesterov
  11. 20L. Arhipov

Dự bị 8

  1. 25M. Usachev
  2. 4I. Mohhov
  3. 7E. Golovljov ▲ 56'
  4. 11N. Shevchuk
  5. 14D. Zhuravlev
  6. 15A. Slobodjan
  7. 35M. Sesterikov ▲ 56'
  8. 74D. Ekharts
Luunja HLV: K. Kärner
  1. 22K. Sahtel
  2. 5L. Kiidjarv
  3. 4M. Vaino ▼ 66'
  4. 14K. Kupits
  5. 25J. Puu ▼ 46'
  6. 10K. Kiidron
  7. 6G. Korgvee
  8. 23A. Viinapuu ▼ 71'
  9. 7A. Dobosev-Proosvali ▼ 80'
  10. 9R. Muur
  11. 29R. Silov ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 12A. Antsov
  2. 2K. Alekand ▲ 46'
  3. 3K. Kupits ▲ 66'
  4. 8R. Hurt
  5. 13G. Jurgenthal
  6. 19A. Sirk ▲ 80'
  7. 24K. Rand ▲ 71'
  8. 27K. Burov ▲ 46'
  9. 31K. Karis

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu36
85Ghi được40
87Thủng lưới137
2.02Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới0
29Trên 2.5 bàn30
54Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu