FCI Levadia II
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
K-Järve JK Järve

FCI Levadia II vs K-Järve JK Järve

Tỷ số chung cuộc: FCI Levadia II 2-2 K-Järve JK Järve tại Esiliiga A, 6 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FCI Levadia II thắng 8, hòa 1, K-Järve JK Järve thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 35
Phong độ
WLWDW FCI Levadia II
LLWDL K-Järve JK Järve
  1. 25' N. Grankin
  2. 28' P. Kristal 1-0
  3. 33' V. Velikanov
  4. 41' G. Mitsuk
  5. HT1-0
  6. 46' A. Sakarias R. Aan
  7. 46' M. Laskov R. Kardava
  8. 46' M. Skvortsov H. Käblik
  9. 46' I. Ivanov K. Pavlov
  10. 49' R. Urlih
  11. 51' 1-1 V. Velikanov
  12. 55' A. Tsernjakov
  13. 57' J. Gurtšioglujants A. Tšernjakov
  14. 58' J. Gurtšioglujants11m 2-1
  15. 68' A. Filatov N. Grankin
  16. 72' M. Jakovlev A. Butenko
  17. 74' 2-2 M. Orlov
  18. 76' M. Jakovlev
  19. 84' M. Skvortsov
  20. 85' R. Urlih
  21. 85' R. Urlih
  22. 88' I. Ivanov
  23. FT2-2

Đội hình

FCI Levadia II HLV: Santi García
  1. D. Pjatajev
  2. J. Tšernjakov
  3. H. Liiv
  4. N. Grankin ▼ 68'
  5. R. Aan ▼ 46'
  6. R. Kardava ▼ 46'
  7. A. Tšernjakov ▼ 57'
  8. R. Urlih
  9. N. Kondratski
  10. H. Käblik ▼ 46'
  11. P. Kristal

Dự bị 8

  1. A. Sakarias ▲ 46'
  2. M. Laskov ▲ 46'
  3. M. Skvortsov ▲ 46'
  4. J. Gurtšioglujants ▲ 57'
  5. A. Filatov ▲ 68'
  6. A. Sibul
  7. J. Pihkva
  8. A. Komendantov
K-Järve JK Järve HLV: E. Šteinberg
  1. N. Kanev
  2. Paulo Vitor
  3. G. Mitsuk
  4. A. Boronilštšikov
  5. M. Orlov
  6. R. Kardava ▼ 46'
  7. A. Butenko ▼ 72'
  8. J. Wadjonre
  9. R. Saar
  10. K. Pavlov ▼ 46'
  11. V. Velikanov

Dự bị 4

  1. I. Ivanov ▲ 46'
  2. M. Jakovlev ▲ 72'
  3. E. Zotov
  4. K. Koskor

Thống kê

15
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 114 - 29 +85 90
2
Viimsi
36 67 - 35 +32 71
3
Flora II
36 86 - 53 +33 69
4
FCI Levadia II
36 57 - 46 +11 57
5
JK Tabasalu
36 81 - 70 +11 55
6
FC Tallinn
36 72 - 65 +7 52
7
Paide Linnameeskond II
36 66 - 82 -16 41
8
Elva
36 45 - 75 -30 40
9
Legion
36 37 - 97 -60 21
10
K-Järve JK Järve
36 50 - 123 -73 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
65Ghi được56
52Thủng lưới141
1.59Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới3
26Trên 2.5 bàn36
43Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu