FCI Levadia II
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
K-Järve JK Järve

FCI Levadia II vs K-Järve JK Järve

Tỷ số chung cuộc: FCI Levadia II 4-0 K-Järve JK Järve tại Esiliiga A, 9 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FCI Levadia II thắng 8, hòa 1, K-Järve JK Järve thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 2
Phong độ
WLWDW FCI Levadia II
LLWDL K-Järve JK Järve
  1. 25' A. Sakarias11m 1-0
  2. 41' P. Kristal 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Sutškov V. Velikanov
  5. 49' I. Markovskyi 3-0
  6. 58' A. Vitrikuš K. Pavlov
  7. 68' M. Skvortsov H. Käblik
  8. 68' N. Grankin I. Markovskyi
  9. 72' M. Miskov
  10. 75' I. Ivanov R. Saar
  11. 77' A. Tšernjakov M. Velijev
  12. 78' M. Skvortsov 4-0
  13. 80' J. Tšernjakov N. Vassiljev
  14. 80' R. Aan C. Lugtmeijer
  15. 86' A. Butenko M. Miškov
  16. FT4-0

Đội hình

FCI Levadia II HLV: Santi García
  1. M. Pavlov
  2. B. Fomba
  3. C. Lugtmeijer ▼ 80'
  4. N. Vassiljev ▼ 80'
  5. A. Sakarias
  6. A. Filatov
  7. I. Markovskyi ▼ 68'
  8. I. Sokolov
  9. M. Velijev ▼ 77'
  10. H. Käblik ▼ 68'
  11. P. Kristal

Dự bị 9

  1. M. Skvortsov ▲ 68'
  2. N. Grankin ▲ 68'
  3. A. Tšernjakov ▲ 77'
  4. J. Tšernjakov ▲ 80'
  5. R. Aan ▲ 80'
  6. D. Pjatajev
  7. M. Laskov
  8. T. Tihhomirov
  9. R. Urlih
K-Järve JK Järve HLV: E. Šteinberg
  1. N. Kanev
  2. M. Jakovlev
  3. G. Mitsuk
  4. A. Boronilštšikov
  5. Ramaz Kardava
  6. M. Miškov ▼ 86'
  7. Roland Kardava
  8. J. Wadjonre
  9. R. Saar ▼ 75'
  10. K. Pavlov ▼ 58'
  11. V. Velikanov ▼ 46'

Dự bị 6

  1. A. Sutškov ▲ 46'
  2. A. Vitrikuš ▲ 58'
  3. I. Ivanov ▲ 75'
  4. A. Butenko ▲ 86'
  5. I. Barkanov
  6. R. Nikonorov

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 114 - 29 +85 90
2
Viimsi
36 67 - 35 +32 71
3
Flora II
36 86 - 53 +33 69
4
FCI Levadia II
36 57 - 46 +11 57
5
JK Tabasalu
36 81 - 70 +11 55
6
FC Tallinn
36 72 - 65 +7 52
7
Paide Linnameeskond II
36 66 - 82 -16 41
8
Elva
36 45 - 75 -30 40
9
Legion
36 37 - 97 -60 21
10
K-Järve JK Järve
36 50 - 123 -73 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
65Ghi được56
52Thủng lưới141
1.59Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới3
26Trên 2.5 bàn36
43Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu