Flora II vs Tammeka II
Tỷ số chung cuộc: Flora II 5-1 Tammeka II tại Esiliiga A, 25 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flora II thắng 5, hòa 2, Tammeka II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Esiliiga A · Vòng 34
- Phong độ
- WDWLW Flora II
- LWLWL Tammeka II
- 7' A. Jersov
- 10' A. Jermatsenko
- 22' 0-1 R. Läll
- 27' C. Magimets
- 35' I. Timofejev
- 44' C. Magimets
- 44' C. Magimets
- HT0-1
- 49' A. Iljin
- 49' K. Laanelaid
- 52' M. Akhmedov
- 53' ▲ K. Türn ▼ K. Läänelaid
- 57' M. Raidphản lưới 1-1
- 60' ▲ D. Kuraksin ▼ A. Jeršov
- 61' A. Jermatšenko 2-1
- 65' ▲ G. Lillo ▼ R. Läll
- 69' ▲ J. Raidvee ▼ M. Agarmaa
- 72' R. Luha
- 76' M. Schjonning-Larsen 3-1
- 78' A. Iljin 4-1
- 82' ▲ R. Peetsmann ▼ R. Luha
- 86' ▲ I. Ustritski ▼ D. Fedotov
- 86' ▲ R. Kaljumäe ▼ A. Iljin
- 90'+1 D. Kuraksin 5-1
- FT5-1
Đội hình
- K. Lapa
- M. Schjonning-Larsen
- M. Paskotši
- R. Suvinõmm
- A. Jermatšenko
- D. Fedotov ▼ 86'
- A. Jeršov ▼ 60'
- I. Timofejev
- A. Iljin ▼ 86'
- M. Orav
- R. Shein
Dự bị 7
- D. Kuraksin ▲ 60'
- I. Ustritski ▲ 86'
- R. Kaljumäe ▲ 86'
- M. Madik
- N. Balanenkov
- S. Paap
- S. Zagriva
- M. Agarmaa ▼ 69'
- D. Maanas
- M. Raid
- R. Randlahe
- A. Tammiksaar
- K. Läänelaid ▼ 53'
- C. Mägimets
- R. Luha ▼ 82'
- R. Läll ▼ 65'
- K. Tammeorg
- M. Akhmedov
Dự bị 5
- K. Türn ▲ 53'
- G. Lillo ▲ 65'
- J. Raidvee ▲ 69'
- R. Peetsmann ▲ 82'
- M. Pähn
Thống kê
04
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 127 - 35 | +92 | 91 | |
| 2 | 36 | 85 - 37 | +48 | 73 | |
| 3 | 36 | 73 - 48 | +25 | 67 | |
| 4 | 36 | 59 - 55 | +4 | 58 | |
| 5 | 36 | 67 - 63 | +4 | 56 | |
| 6 | 36 | 80 - 65 | +15 | 53 | |
| 7 | 36 | 51 - 82 | -31 | 40 | |
| 8 | 36 | 35 - 98 | -63 | 28 | |
| 9 | 36 | 38 - 82 | -44 | 28 | |
| 10 | 36 | 39 - 89 | -50 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
85Ghi được59
37Thủng lưới55
2.36Bàn thắng mỗi trận1.64
14Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn21
55Hiệp hai27