Flora II
4 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Tammeka II

Flora II vs Tammeka II

Tỷ số chung cuộc: Flora II 4-3 Tammeka II tại Esiliiga A, 28 tháng 10, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flora II thắng 5, hòa 2, Tammeka II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Regular Season
Sân vận động
Sportland Arena, Tallinn
Trọng tài
K. Külljastinen
Phong độ
WDWLW Flora II
LWLWL Tammeka II
  1. 4' 0-1 J. Lorenz
  2. 19' S. Lepik 1-1
  3. 29' S. Lepik 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' R. Sütt K. Kütt
  6. 46' 2-2 K. Pahla
  7. 48' 2-3 M. Naggel
  8. 49' S. Lepik 3-3
  9. 52' G. Wahl Raido Leokin
  10. 67' E. Vent Rando Leokin
  11. 70' R. Karpov J. Saliste
  12. 70' T. Koskor P. Peedo
  13. 81' S. Lootus 4-3
  14. FT4-3

Đội hình

Flora II HLV: N. Hurt
  1. V. Gurnik
  2. R. Piir
  3. K. Aloe
  4. S. Lootus
  5. K. Mataloja
  6. Raido Leokin ▼ 67'
  7. E. Kubber
  8. B. Lepistu
  9. J. Saliste ▼ 70'
  10. Rando Leokin ▼ 67'
  11. S. Lepik

Dự bị 7

  1. G. Wahl ▲ 52'
  2. E. Vent ▲ 67'
  3. R. Karpov ▲ 70'
  4. A. Arus
  5. J. Noode
  6. M. Karofeld
  7. M. Murd
Tammeka II HLV: I. O'Konnel-Bronin
  1. K. Kütt ▼ 46'
  2. J. Lorenz
  3. K. Pahla
  4. M. Naggel
  5. A. Paju
  6. R. Saluoks
  7. M. Meisalu
  8. H. Vilt
  9. P. Peedo ▼ 70'
  10. H. Tiru
  11. M. Valtna

Dự bị 2

  1. R. Sütt ▲ 46'
  2. T. Koskor ▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Tallinn
36 94 - 33 +61 83
2
Flora II
36 66 - 32 +34 69
3
Rakvere Tarvas
36 66 - 58 +8 68
4
Tartu SK 10
36 65 - 58 +7 54
5
FCI Levadia II
36 77 - 56 +21 53
6
Kiviõli Irbis
36 78 - 83 -5 44
7
Puuma
36 55 - 61 -6 43
8
Tammeka II
36 55 - 83 -28 37
9
Pärnu
36 43 - 72 -29 36
10
Lootus
36 40 - 103 -63 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
66Ghi được55
32Thủng lưới83
1.83Bàn thắng mỗi trận1.53
14Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu