Tammeka II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Flora II

Tammeka II vs Flora II

Tỷ số chung cuộc: Tammeka II 1-1 Flora II tại Esiliiga A, 22 tháng 7, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tammeka II thắng 3, hòa 2, Flora II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Regular Season
Sân vận động
Tamme staadion, Tartu
Trọng tài
T. Teniste
Phong độ
LWLWL Tammeka II
WDWLW Flora II
  1. 34' 0-1 Raido Leokin
  2. 35' T. Koskor K. Anderson
  3. HT0-1
  4. 57' G. Suurpere 1-1
  5. 61' K. Tiirik M. Meisalu
  6. 61' K. Reitalu E. Kubber
  7. 68' J. Gavrilov I. Pikkor
  8. 69' K. Aloe A. Hmelnitski
  9. 77' M. Kaur R. Saluoks
  10. 88' K. Pahla E. Vares
  11. 88' D. Knjazev R. Sobtšenko
  12. FT1-1

Đội hình

Tammeka II HLV: I. O'Konnel-Bronin
  1. K. Kütt
  2. K. Anderson ▼ 35'
  3. R. Saluoks ▼ 77'
  4. T. Haljak
  5. M. Meisalu ▼ 61'
  6. E. Vares ▼ 88'
  7. W. van Oss
  8. S. Sillaots
  9. H. Tiru
  10. G. Suurpere
  11. M. Valtna

Dự bị 4

  1. T. Koskor ▲ 35'
  2. K. Tiirik ▲ 61'
  3. M. Kaur ▲ 77'
  4. K. Pahla ▲ 88'
Flora II HLV: N. Hurt
  1. V. Gurnik
  2. R. Piir
  3. A. Hmelnitski ▼ 69'
  4. K. Mataloja
  5. Raido Leokin
  6. E. Vent
  7. I. Pikkor ▼ 68'
  8. R. Sobtšenko ▼ 88'
  9. E. Kubber ▼ 61'
  10. B. Lepistu
  11. K. Maar

Dự bị 7

  1. K. Reitalu ▲ 61'
  2. J. Gavrilov ▲ 68'
  3. K. Aloe ▲ 69'
  4. D. Knjazev ▲ 88'
  5. J. Saliste
  6. M. Karofeld
  7. S. Lootus

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Tallinn
36 94 - 33 +61 83
2
Flora II
36 66 - 32 +34 69
3
Rakvere Tarvas
36 66 - 58 +8 68
4
Tartu SK 10
36 65 - 58 +7 54
5
FCI Levadia II
36 77 - 56 +21 53
6
Kiviõli Irbis
36 78 - 83 -5 44
7
Puuma
36 55 - 61 -6 43
8
Tammeka II
36 55 - 83 -28 37
9
Pärnu
36 43 - 72 -29 36
10
Lootus
36 40 - 103 -63 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
55Ghi được66
83Thủng lưới32
1.53Bàn thắng mỗi trận1.83
4Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu