Flora II
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Tammeka II

Flora II vs Tammeka II

Tỷ số chung cuộc: Flora II 0-4 Tammeka II tại Esiliiga A, 27 tháng 4, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flora II thắng 5, hòa 2, Tammeka II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Regular Season
Sân vận động
Sportland Arena, Tallinn
Trọng tài
A. Karhu
Phong độ
WDWLW Flora II
LWLWL Tammeka II
  1. 12' 0-1 H. Tiru
  2. 24' 0-2 S. Philips
  3. 40' 0-3 P. Peedo
  4. HT0-3
  5. 46' T. Paavo B. Lepistu
  6. 62' T. Vihmoja M. Pajunurm
  7. 62' C. Anderson P. Peedo
  8. 68' 0-4 S. Philips
  9. 71' Rando Leokin J. Saliste
  10. 73' M. Meisalu H. Tiru
  11. 79' Eric Pärn E. Kubber
  12. 79' L. Savikink K. Torop
  13. 81' E. Vent H. Riiberg
  14. FT0-4

Đội hình

Flora II HLV: N. Hurt
  1. V. Gurnik
  2. R. Piir
  3. M. Kase
  4. K. Aloe
  5. M. Pajunurm ▼ 62'
  6. E. Kubber ▼ 79'
  7. B. Lepistu ▼ 46'
  8. K. Reitalu
  9. J. Saliste ▼ 71'
  10. S. Lepik
  11. H. Riiberg ▼ 81'

Dự bị 6

  1. T. Paavo ▲ 46'
  2. T. Vihmoja ▲ 62'
  3. Rando Leokin ▲ 71'
  4. Eric Pärn ▲ 79'
  5. E. Vent ▲ 81'
  6. M. Karofeld
Tammeka II HLV: I. Koser
  1. R. Sütt
  2. S. Tenno
  3. J. Lorenz
  4. R. Tutk
  5. M. Jõgi
  6. P. Peedo ▼ 62'
  7. S. Sillaots
  8. S. Philips
  9. A. Paabut
  10. K. Torop ▼ 79'
  11. H. Tiru ▼ 73'

Dự bị 3

  1. C. Anderson ▲ 62'
  2. M. Meisalu ▲ 73'
  3. L. Savikink ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Levadia II
36 94 - 41 +53 70
2
Lokomotiv
36 80 - 39 +41 69
3
Flora II
36 56 - 54 +2 57
4
Rakvere Tarvas
36 68 - 58 +10 56
5
Tartu SK 10
36 58 - 67 -9 54
6
Tammeka II
36 70 - 57 +13 52
7
Vändra
36 61 - 55 +6 46
8
Tulevik
36 46 - 57 -11 46
9
Puuma
36 40 - 91 -51 29
10
Kiviõli Irbis
36 60 - 114 -54 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
56Ghi được70
54Thủng lưới57
1.56Bàn thắng mỗi trận1.94
5Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu