Tammeka II
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FCI Levadia II

Tammeka II vs FCI Levadia II

Tỷ số chung cuộc: Tammeka II 1-2 FCI Levadia II tại Esiliiga A, 30 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tammeka II thắng 1, hòa 1, FCI Levadia II thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 13
Phong độ
LWLWL Tammeka II
WLWDW FCI Levadia II
  1. 9' 0-1 M. Veering
  2. 43' 0-2 A. Komlov
  3. 44' E. Mõttus 1-2
  4. HT1-2
  5. 46' A. Toomsalu A. Tammiksaar
  6. 53' D. Petrunin
  7. 66' K. Tammeorg R. Luha
  8. 66' T. Tammik S. Künnapuu
  9. 69' N. Salamatov E. Kruglov
  10. 74' V. Malinin E. Utgof
  11. 78' Yellow Card
  12. 80' R. Randlahe R. Tepper
  13. 87' A. Ossipov K. Õigus
  14. FT1-2

Đội hình

Tammeka II HLV: M. Pähn
  1. C. Kiidjärv
  2. D. Maanas
  3. M. Raid
  4. S. Künnapuu ▼ 66'
  5. A. Tammiksaar ▼ 46'
  6. K. Kaasik
  7. M. Kontkar
  8. C. Mägimets
  9. R. Luha ▼ 66'
  10. E. Mõttus
  11. R. Tepper ▼ 80'

Dự bị 5

  1. A. Toomsalu ▲ 46'
  2. K. Tammeorg ▲ 66'
  3. T. Tammik ▲ 66'
  4. R. Randlahe ▲ 80'
  5. K. Vaabel
FCI Levadia II HLV: V. Vassiljev
  1. A. Aparins
  2. M. Käos
  3. M. Veering
  4. E. Kruglov ▼ 69'
  5. K. Õigus ▼ 87'
  6. A. Grigorjev
  7. M. Eensalu
  8. D. Lehter
  9. D. Petrunin
  10. E. Utgof ▼ 74'
  11. A. Komlov

Dự bị 5

  1. N. Salamatov ▲ 69'
  2. V. Malinin ▲ 74'
  3. A. Ossipov ▲ 87'
  4. A. Põldvee
  5. K. Freiberg

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legion
36 127 - 35 +92 91
2
Flora II
36 85 - 37 +48 73
3
Vaprus
36 73 - 48 +25 67
4
Tammeka II
36 59 - 55 +4 58
5
Elva
36 67 - 63 +4 56
6
FCI Levadia II
36 80 - 65 +15 53
7
K-Järve JK Järve
36 51 - 82 -31 40
8
Rakvere Tarvas
36 35 - 98 -63 28
9
Tallinna Kalev II
36 38 - 82 -44 28
10
Tartu Welco
36 39 - 89 -50 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
59Ghi được80
55Thủng lưới65
1.64Bàn thắng mỗi trận2.22
13Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu