Tammeka II
0 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
FCI Levadia II

Tammeka II vs FCI Levadia II

Tỷ số chung cuộc: Tammeka II 0-5 FCI Levadia II tại Esiliiga A, 26 tháng 8, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tammeka II thắng 1, hòa 1, FCI Levadia II thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Regular Season
Sân vận động
Tamme staadion, Tartu
Trọng tài
T. Nõmmiste
Phong độ
LWLWL Tammeka II
WLWDW FCI Levadia II
  1. 34' 0-1 N. Koger
  2. HT0-1
  3. 50' 0-2 L. Välja
  4. 53' T. Haljak J. Lorenz
  5. 63' K. Pahla A. Paabut
  6. 67' R. Saluoks S. Tenno
  7. 69' R. Sütt K. Kütt
  8. 69' 0-3 N. Koger
  9. 71' M. Levandi K. Vuks
  10. 73' M. Kaur G. Suurpere
  11. 75' 0-4 N. Koger
  12. 77' H. Läst M. Saarlas
  13. 83' 0-5 L. Välja
  14. 86' M. Jürisson N. Koger
  15. FT0-5

Đội hình

Tammeka II HLV: I. O'Konnel-Bronin
  1. K. Kütt ▼ 69'
  2. S. Tenno ▼ 67'
  3. J. Lorenz ▼ 53'
  4. K. Anderson
  5. A. Paju
  6. C. Anderson
  7. M. Meisalu
  8. W. van Oss
  9. A. Paabut ▼ 63'
  10. H. Tiru
  11. G. Suurpere ▼ 73'

Dự bị 5

  1. T. Haljak ▲ 53'
  2. K. Pahla ▲ 63'
  3. R. Saluoks ▲ 67'
  4. R. Sütt ▲ 69'
  5. M. Kaur ▲ 73'
FCI Levadia II HLV: A. Arbeiter
  1. K. Tamme
  2. K. Ingermann
  3. T. Elhi
  4. O. Heliste
  5. A. Raudsepp
  6. K. Vuks ▼ 71'
  7. L. Välja
  8. N. Martõnov
  9. M. Saarlas ▼ 77'
  10. N. Koger ▼ 86'
  11. J. Laurits

Dự bị 4

  1. M. Levandi ▲ 71'
  2. H. Läst ▲ 77'
  3. M. Jürisson ▲ 86'
  4. M. Kolk

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Tallinn
36 94 - 33 +61 83
2
Flora II
36 66 - 32 +34 69
3
Rakvere Tarvas
36 66 - 58 +8 68
4
Tartu SK 10
36 65 - 58 +7 54
5
FCI Levadia II
36 77 - 56 +21 53
6
Kiviõli Irbis
36 78 - 83 -5 44
7
Puuma
36 55 - 61 -6 43
8
Tammeka II
36 55 - 83 -28 37
9
Pärnu
36 43 - 72 -29 36
10
Lootus
36 40 - 103 -63 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
55Ghi được77
83Thủng lưới56
1.53Bàn thắng mỗi trận2.14
4Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu