FCI Levadia II
8 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Puuma

FCI Levadia II vs Puuma

Tỷ số chung cuộc: FCI Levadia II 8-0 Puuma tại Esiliiga A, 26 tháng 10, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FCI Levadia II thắng 8, hòa 1, Puuma thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Regular Season
Sân vận động
Maarjamae staadion, Tallinn
Trọng tài
R. Kald
Phong độ
LWLWD FCI Levadia II
LLLLL Puuma
  1. 5' M. Roosnupp 1-0
  2. 10' M. Kaljumäe 2-0
  3. 23' V. Tolbuzov 3-0
  4. 27' H. Tamm 4-0
  5. 38' K. Kartau A. Filimonov
  6. HT4-0
  7. 46' H. Rohtla H. Reinvald
  8. 46' K. Saarts P. Marin
  9. 46' R. Peetson H. Tamm
  10. 46' T. Krass M. Lepp
  11. 53' H. Läst V. Makarov
  12. 57' V. Tolbuzov 5-0
  13. 62' M. Preiman M. Roosnupp
  14. 62' K. Saarts 6-0
  15. 72' A. Fadejev S. Bilinski
  16. 72' R. Matso I. Monakov
  17. 76' N. Jetskalo K. Vinogradov
  18. 81' H. Rohtla 7-0
  19. 90' M. Preiman 8-0
  20. FT8-0

Đội hình

FCI Levadia II HLV: A. Arbeiter
  1. K. Tamme
  2. A. Džumadil
  3. B. Kaldoja
  4. V. Makarov ▼ 53'
  5. H. Tamm ▼ 46'
  6. M. Kaljumäe
  7. P. Marin ▼ 46'
  8. M. Roosnupp ▼ 62'
  9. J. Aallikko
  10. H. Reinvald ▼ 46'
  11. V. Tolbuzov

Dự bị 7

  1. H. Rohtla ▲ 46'
  2. K. Saarts ▲ 46'
  3. R. Peetson ▲ 46'
  4. H. Läst ▲ 53'
  5. M. Preiman ▲ 62'
  6. H. Heinola
  7. V. Vassiljev
Puuma HLV: A. Tiidus
  1. N. Stepanov
  2. B. Bortkevitš
  3. N. Golovin
  4. M. Lepp ▼ 46'
  5. A. Filimonov ▼ 38'
  6. I. Monakov ▼ 72'
  7. K. Vinogradov ▼ 76'
  8. V. Sinyavskiy
  9. M. Sander
  10. S. Bilinski ▼ 72'
  11. Š. Helaia

Dự bị 5

  1. K. Kartau ▲ 38'
  2. T. Krass ▲ 46'
  3. A. Fadejev ▲ 72'
  4. R. Matso ▲ 72'
  5. N. Jetskalo ▲ 76'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flora II
36 104 - 40 +64 78
2
FCI Levadia II
36 102 - 52 +50 68
3
Pärnu
36 109 - 78 +31 60
4
Nõmme Kalju II
36 69 - 62 +7 57
5
Tulevik
36 53 - 51 +2 51
6
Kiviõli Irbis
36 72 - 82 -10 47
7
FC Kuressaare
36 69 - 81 -12 47
8
Rakvere Tarvas
36 61 - 65 -4 46
9
Vändra
36 60 - 72 -12 38
10
Puuma
36 32 - 148 -116 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
102Ghi được32
52Thủng lưới148
2.83Bàn thắng mỗi trận0.89
7Giữ sạch lưới2
28Trên 2.5 bàn29
57Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu