FCI Levadia II
6 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Puuma

FCI Levadia II vs Puuma

Tỷ số chung cuộc: FCI Levadia II 6-0 Puuma tại Esiliiga A, 14 tháng 5, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FCI Levadia II thắng 8, hòa 1, Puuma thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Regular Season
Trọng tài
R. Kald
Phong độ
LWLWD FCI Levadia II
LLLLL Puuma
  1. 17' M. Roosnupp 1-0
  2. 29' D. Jegorov 2-0
  3. 36' P. Marin 3-0
  4. 38' H. Tiru11m 4-0
  5. HT4-0
  6. 46' H. Reinvald H. Tiru
  7. 46' M. Preiman V. Iljin
  8. 46' N. Brõlin A. Džumadil
  9. 46' A. Castelnovo N. Lõsanov
  10. 46' S. Bilinski I. Monakov
  11. 53' V. Tsvetkov P. Pikker
  12. 53' K. Kartau R. Padar
  13. 60' H. Reinvald 5-0
  14. 61' K. Prunn M. Roosnupp
  15. 62' Š. Helaia A. Kuznetsov
  16. 66' T. Krass T. Mõttus
  17. 70' P. Marin 6-0
  18. FT6-0

Đội hình

FCI Levadia II HLV: V. Vassiljev
  1. P. Pikker ▼ 53'
  2. A. Džumadil ▼ 46'
  3. B. Kaldoja
  4. V. Makarov
  5. P. Marin
  6. M. Dubinin
  7. M. Roosnupp ▼ 61'
  8. V. Iljin ▼ 46'
  9. V. Vassiljev
  10. D. Jegorov
  11. H. Tiru ▼ 46'

Dự bị 6

  1. H. Reinvald ▲ 46'
  2. M. Preiman ▲ 46'
  3. N. Brõlin ▲ 46'
  4. V. Tsvetkov ▲ 53'
  5. K. Prunn ▲ 61'
  6. O. Aksiim
Puuma HLV: A. Tiidus
  1. A. Kuznetsov ▼ 62'
  2. N. Golovin
  3. K. Tilga
  4. I. Monakov ▼ 46'
  5. K. Vinogradov
  6. V. Sinyavskiy
  7. T. Mõttus ▼ 66'
  8. R. Padar ▼ 53'
  9. S. Žakin
  10. N. Lõsanov ▼ 46'
  11. V. Mališauskas

Dự bị 7

  1. A. Castelnovo ▲ 46'
  2. S. Bilinski ▲ 46'
  3. K. Kartau ▲ 53'
  4. Š. Helaia ▲ 62'
  5. T. Krass ▲ 66'
  6. M. Lepp
  7. A. Fadejev

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flora II
36 104 - 40 +64 78
2
FCI Levadia II
36 102 - 52 +50 68
3
Pärnu
36 109 - 78 +31 60
4
Nõmme Kalju II
36 69 - 62 +7 57
5
Tulevik
36 53 - 51 +2 51
6
Kiviõli Irbis
36 72 - 82 -10 47
7
FC Kuressaare
36 69 - 81 -12 47
8
Rakvere Tarvas
36 61 - 65 -4 46
9
Vändra
36 60 - 72 -12 38
10
Puuma
36 32 - 148 -116 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
102Ghi được32
52Thủng lưới148
2.83Bàn thắng mỗi trận0.89
7Giữ sạch lưới2
28Trên 2.5 bàn29
57Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu