FCI Levadia II
6 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Puuma

FCI Levadia II vs Puuma

Tỷ số chung cuộc: FCI Levadia II 6-0 Puuma tại Esiliiga A, 2 tháng 10, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FCI Levadia II thắng 8, hòa 1, Puuma thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Regular Season
Sân vận động
Maarjamae staadion, Tallinn
Trọng tài
T. Rahula
Phong độ
LWLWD FCI Levadia II
LLLLL Puuma
  1. 14' N. Kolyaev 1-0
  2. 22' K. Kaldoja 2-0
  3. 28' N. Kolyaev11m 3-0
  4. 39' V. Sinyavskiy N. Lõsanov
  5. 43' H. Rohtla 4-0
  6. HT4-0
  7. 46' M. Saarlas N. Kolyaev
  8. 46' J. Romanov Y. Dmitriev
  9. 54' M. Saarlas 5-0
  10. 59' S. Jakovlev A. Pebre
  11. 59' V. Iljin H. Rohtla
  12. 59' A. Lõsanov M. Mikkelsaar
  13. 59' A. Pankevitšjus K. Vinogradov
  14. 62' M. Saarlas 6-0
  15. 66' B. Kaldoja E. Junolainen
  16. 66' V. Makarov H. Läst
  17. FT6-0

Đội hình

FCI Levadia II HLV: A. Arbeiter
  1. K. Tamme
  2. K. Kaldoja
  3. H. Läst ▼ 66'
  4. A. Džumadil
  5. A. Pebre ▼ 59'
  6. E. Junolainen ▼ 66'
  7. N. Kolyaev ▼ 46'
  8. K. Paur
  9. G. Aru
  10. H. Rohtla ▼ 59'
  11. M. Levandi

Dự bị 6

  1. M. Saarlas ▲ 46'
  2. S. Jakovlev ▲ 59'
  3. V. Iljin ▲ 59'
  4. B. Kaldoja ▲ 66'
  5. V. Makarov ▲ 66'
  6. M. Vihmann
Puuma HLV: D. Krasilnikov
  1. A. Boldõrev
  2. V. Kurlõtškin
  3. A. Kuznetsov
  4. A. Filimonov
  5. K. Vinogradov ▼ 59'
  6. O. Kaljurand
  7. M. Hinn
  8. M. Mikkelsaar ▼ 59'
  9. Y. Dmitriev ▼ 46'
  10. P. Apalinski
  11. N. Lõsanov ▼ 39'

Dự bị 4

  1. V. Sinyavskiy ▲ 39'
  2. J. Romanov ▲ 46'
  3. A. Lõsanov ▲ 59'
  4. A. Pankevitšjus ▲ 59'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Levadia II
36 94 - 41 +53 70
2
Lokomotiv
36 80 - 39 +41 69
3
Flora II
36 56 - 54 +2 57
4
Rakvere Tarvas
36 68 - 58 +10 56
5
Tartu SK 10
36 58 - 67 -9 54
6
Tammeka II
36 70 - 57 +13 52
7
Vändra
36 61 - 55 +6 46
8
Tulevik
36 46 - 57 -11 46
9
Puuma
36 40 - 91 -51 29
10
Kiviõli Irbis
36 60 - 114 -54 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
94Ghi được40
41Thủng lưới91
2.61Bàn thắng mỗi trận1.11
11Giữ sạch lưới3
26Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu