Puuma
2 : 7
FT · Hiệp một 0:4
·
FCI Levadia II

Puuma vs FCI Levadia II

Tỷ số chung cuộc: Puuma 2-7 FCI Levadia II tại Esiliiga A, 27 tháng 7, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puuma thắng 1, hòa 1, FCI Levadia II thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Regular Season
Sân vận động
Lasnamäe SPK kunstmuruväljak, Tallinn
Trọng tài
R. Kald
Phong độ
LLLLL Puuma
LWLWD FCI Levadia II
  1. 9' 0-1 P. Marin
  2. 14' 0-2 P. Marin
  3. 34' H. Tiru M. Vihmann
  4. 42' 0-3 K. Saarts
  5. 45' 0-4 K. Saarts
  6. HT0-4
  7. 46' Š. Helaia A. Klimovitš
  8. 46' T. Krass R. Granovskis
  9. 53' K. Kartau I. Monakov
  10. 56' H. Keltman M. Sander
  11. 57' V. Iljin H. Rohtla
  12. 61' 0-5 V. Iljin
  13. 65' H. Reinvald K. Saarts
  14. 65' K. Mutso J. Aallikko
  15. 65' M. Vainumäe P. Marin
  16. 78' 0-6 H. Reinvald
  17. 80' 0-7 R. Peetson
  18. 84' S. Bilinski 1-7
  19. 86' H. Keltman 2-7
  20. FT2-7

Đội hình

Puuma HLV: A. Tiidus
  1. R. Granovskis ▼ 46'
  2. A. Klimovitš ▼ 46'
  3. M. Lepp
  4. I. Monakov ▼ 53'
  5. M. Dubinin
  6. V. Sinyavskiy
  7. R. Padar
  8. M. Sander ▼ 56'
  9. S. Bilinski
  10. V. Mališauskas
  11. A. Pankevitšjus

Dự bị 5

  1. Š. Helaia ▲ 46'
  2. T. Krass ▲ 46'
  3. K. Kartau ▲ 53'
  4. H. Keltman ▲ 56'
  5. N. Stepanov
FCI Levadia II HLV: A. Arbeiter
  1. K. Tamme
  2. H. Läst
  3. M. Vihmann ▼ 34'
  4. A. Džumadil
  5. B. Kaldoja
  6. P. Marin ▼ 65'
  7. M. Roosnupp
  8. H. Rohtla ▼ 57'
  9. R. Peetson
  10. J. Aallikko ▼ 65'
  11. K. Saarts ▼ 65'

Dự bị 7

  1. H. Tiru ▲ 34'
  2. V. Iljin ▲ 57'
  3. H. Reinvald ▲ 65'
  4. K. Mutso ▲ 65'
  5. M. Vainumäe ▲ 65'
  6. H. Heinola
  7. V. Makarov

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flora II
36 104 - 40 +64 78
2
FCI Levadia II
36 102 - 52 +50 68
3
Pärnu
36 109 - 78 +31 60
4
Nõmme Kalju II
36 69 - 62 +7 57
5
Tulevik
36 53 - 51 +2 51
6
Kiviõli Irbis
36 72 - 82 -10 47
7
FC Kuressaare
36 69 - 81 -12 47
8
Rakvere Tarvas
36 61 - 65 -4 46
9
Vändra
36 60 - 72 -12 38
10
Puuma
36 32 - 148 -116 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
32Ghi được102
148Thủng lưới52
0.89Bàn thắng mỗi trận2.83
2Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn28
19Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu