FCI Tallinn
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Flora II

FCI Tallinn vs Flora II

Tỷ số chung cuộc: FCI Tallinn 0-1 Flora II tại Esiliiga A, 3 tháng 10, 2012. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FCI Tallinn thắng 4, hòa 1, Flora II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Regular Season
Sân vận động
Lasnamäe Kergejõustikuhalli kunstmuruväljak, Tallinn
Trọng tài
V. Mõtsnik
Phong độ
WLWWL FCI Tallinn
WDWLW Flora II
  1. HT0-0
  2. 60' R. Granovskis A. Demutski
  3. 69' S. Lepik Raido Leokin
  4. 72' A. Kulatšenko V. Ogorodnik
  5. 81' 0-1 S. Lepik
  6. 85' I. Tarasov E. Kharin
  7. FT0-1

Đội hình

FCI Tallinn HLV: A. Kalimullin
  1. I. Kassjantsuk
  2. A. Aristov
  3. A. Kalimullin
  4. A. Demutski ▼ 60'
  5. A. Mones
  6. D. Kovtunovitš
  7. V. Avilov
  8. J. Gurtšioglujants
  9. V. Ogorodnik ▼ 72'
  10. E. Kharin ▼ 85'
  11. E. Kouadio

Dự bị 7

  1. R. Granovskis ▲ 60'
  2. A. Kulatšenko ▲ 72'
  3. I. Tarasov ▲ 85'
  4. A. Muraveiko
  5. K. Dmitrijev
  6. M. Igonen
  7. S. Artemiev
Flora II HLV: N. Hurt
  1. V. Gurnik
  2. Raido Leokin ▼ 69'
  3. E. Vent
  4. S. Sinisalu
  5. G. Wahl
  6. E. Kubber
  7. B. Lepistu
  8. J. Saliste
  9. Rando Leokin ▼ 69'
  10. R. Karpov
  11. R. Sappinen

Dự bị 5

  1. S. Lepik ▲ 69'
  2. D. Tõnus
  3. J. Noode
  4. M. Karofeld
  5. M. Murd

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Tallinn
36 94 - 33 +61 83
2
Flora II
36 66 - 32 +34 69
3
Rakvere Tarvas
36 66 - 58 +8 68
4
Tartu SK 10
36 65 - 58 +7 54
5
FCI Levadia II
36 77 - 56 +21 53
6
Kiviõli Irbis
36 78 - 83 -5 44
7
Puuma
36 55 - 61 -6 43
8
Tammeka II
36 55 - 83 -28 37
9
Pärnu
36 43 - 72 -29 36
10
Lootus
36 40 - 103 -63 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
94Ghi được66
33Thủng lưới32
2.61Bàn thắng mỗi trận1.83
13Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn22
54Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu