Flora II
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FCI Tallinn

Flora II vs FCI Tallinn

Tỷ số chung cuộc: Flora II 1-2 FCI Tallinn tại Esiliiga A, 12 tháng 8, 2012. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Flora II thắng 4, hòa 1, FCI Tallinn thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Regular Season
Sân vận động
A. Le Coq Arena I muru, Tallinn
Trọng tài
M. Lehtola
Phong độ
WDWLW Flora II
WLWWL FCI Tallinn
  1. 29' 0-1 E. Kouadio
  2. 35' Rando Leokin 1-1
  3. 43' 1-2 M. Lipin
  4. HT1-2
  5. 63' A. Klimovitš V. Vassiljev
  6. 68' Raido Leokin I. Pikkor
  7. 77' R. Karpov Rando Leokin
  8. 77' D. Knjazev R. Sobtšenko
  9. 89' P. Petrov V. Ogorodnik
  10. 90'+2 J. Udalov E. Kharin
  11. FT1-2

Đội hình

Flora II HLV: N. Hurt
  1. M. Karofeld
  2. R. Piir
  3. K. Aloe
  4. S. Lootus
  5. A. Hmelnitski
  6. K. Mataloja
  7. I. Pikkor ▼ 68'
  8. R. Sobtšenko ▼ 77'
  9. E. Kubber
  10. K. Maar
  11. Rando Leokin ▼ 77'

Dự bị 7

  1. Raido Leokin ▲ 68'
  2. D. Knjazev ▲ 77'
  3. R. Karpov ▲ 77'
  4. A. Klemmer
  5. E. Vent
  6. J. Gavrilov
  7. J. Saliste
FCI Tallinn HLV: A. Kalimullin
  1. I. Kassjantsuk
  2. A. Kalimullin
  3. A. Mones
  4. D. Kovtunovitš
  5. V. Avilov
  6. J. Gurtšioglujants
  7. V. Ogorodnik ▼ 89'
  8. M. Lipin
  9. E. Kharin ▼ 90'
  10. V. Vassiljev ▼ 63'
  11. E. Kouadio

Dự bị 5

  1. A. Klimovitš ▲ 63'
  2. P. Petrov ▲ 89'
  3. J. Udalov ▲ 90'
  4. A. Demutski
  5. K. Andreev

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FCI Tallinn
36 94 - 33 +61 83
2
Flora II
36 66 - 32 +34 69
3
Rakvere Tarvas
36 66 - 58 +8 68
4
Tartu SK 10
36 65 - 58 +7 54
5
FCI Levadia II
36 77 - 56 +21 53
6
Kiviõli Irbis
36 78 - 83 -5 44
7
Puuma
36 55 - 61 -6 43
8
Tammeka II
36 55 - 83 -28 37
9
Pärnu
36 43 - 72 -29 36
10
Lootus
36 40 - 103 -63 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
66Ghi được94
32Thủng lưới33
1.83Bàn thắng mỗi trận2.61
14Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu