FCI Tallinn vs Flora II
Tỷ số chung cuộc: FCI Tallinn 2-1 Flora II tại Esiliiga A, 25 tháng 9, 2011. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FCI Tallinn thắng 4, hòa 1, Flora II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Esiliiga A · Regular Season
- Sân vận động
- Lasnamäe Kergejõustikuhalli kunstmuruväljak, Tallinn
- Trọng tài
- M. Martin
- Phong độ
- WLWWL FCI Tallinn
- WDWLW Flora II
- 29' ▲ A. Kostin ▼ Y. Dmitriev
- 34' M. Rõtškov 1-0
- 45' 1-1 R. Karpov
- HT1-1
- 46' ▲ E. Kharin ▼ R. Granovskis
- 46' ▲ B. Lepistu ▼ R. Karpov
- 64' ▲ V. Avilov ▼ A. Timofejev
- 64' ▲ E. Kubber ▼ A. Dupikov
- 88' A. Kostin 2-1
- FT2-1
Đội hình
- I. Kassjantsuk
- A. Kuslap
- S. Kobjakov
- A. Voilenko
- R. Granovskis ▼ 46'
- A. Borissov
- A. Timofejev ▼ 64'
- J. Gurtšioglujants
- M. Rõtškov
- Y. Dmitriev ▼ 29'
- A. Kulatšenko
Dự bị 5
- A. Kostin ▲ 29'
- E. Kharin ▲ 46'
- V. Avilov ▲ 64'
- K. Andreev
- I. Tarasov
- S. Palm
- A. Jahhimovitš
- R. Piir
- E. Brauer
- K. Mataloja
- E. Krillo
- R. Sobtšenko
- M. Metsa
- A. Dupikov ▼ 64'
- R. Karpov ▼ 46'
- D. Knjazev
Dự bị 5
- B. Lepistu ▲ 46'
- E. Kubber ▲ 64'
- V. Gurnik
- D. Tõnus
- S. Annsoo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 102 - 39 | +63 | 73 | |
| 2 | 36 | 101 - 47 | +54 | 68 | |
| 3 | 36 | 73 - 61 | +12 | 67 | |
| 4 | 36 | 67 - 43 | +24 | 60 | |
| 5 | 36 | 70 - 51 | +19 | 58 | |
| 6 | 36 | 81 - 72 | +9 | 54 | |
| 7 | 36 | 59 - 75 | -16 | 38 | |
| 8 | 36 | 55 - 63 | -8 | 35 | |
| 9 | 36 | 44 - 104 | -60 | 27 | |
| 10 | 36 | 34 - 131 | -97 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
101Ghi được70
47Thủng lưới51
2.81Bàn thắng mỗi trận1.94
10Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn24
63Hiệp hai41