Flora II vs FCI Tallinn
Tỷ số chung cuộc: Flora II 4-0 FCI Tallinn tại Esiliiga A, 1 tháng 4, 2012. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Flora II thắng 4, hòa 1, FCI Tallinn thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Esiliiga A · Regular Season
- Sân vận động
- Sportland Arena, Tallinn
- Trọng tài
- J. Frischer
- Phong độ
- WDWLW Flora II
- WLWWL FCI Tallinn
- 11' K. Mets 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Ginzburg ▼ R. Granovskis
- 46' ▲ E. Kharin ▼ V. Ogorodnik
- 55' R. Karpov 2-0
- 58' R. Karpov 3-0
- 59' ▲ I. Pikkor ▼ K. Torop
- 62' ▲ A. Klimovitš ▼ D. Kovtunovitš
- 62' ▲ I. Tarasov ▼ A. Aristov
- 67' ▲ D. Knjazev ▼ R. Karpov
- 67' ▲ Rando Leokin ▼ K. Luigend
- 72' ▲ A. Muraveiko ▼ E. Kouadio
- 74' ▲ R. Sobtšenko ▼ A. Belov
- 88' Rando Leokin 4-0
- FT4-0
Đội hình
- M. Toom
- A. Jahhimovitš
- K. Mets
- K. Aloe
- K. Mataloja
- R. Laabus
- K. Luigend ▼ 67'
- B. Lepistu
- K. Torop ▼ 59'
- A. Belov ▼ 74'
- R. Karpov ▼ 67'
Dự bị 7
- I. Pikkor ▲ 59'
- D. Knjazev ▲ 67'
- Rando Leokin ▲ 67'
- R. Sobtšenko ▲ 74'
- E. Kubber
- E. Vent
- M. Karofeld
- K. Andreev
- A. Aristov ▼ 62'
- A. Kalimullin
- A. Kuslap
- A. Mones
- D. Kovtunovitš ▼ 62'
- V. Avilov
- R. Granovskis ▼ 46'
- V. Ogorodnik ▼ 46'
- M. Lipin
- E. Kouadio ▼ 72'
Dự bị 5
- J. Ginzburg ▲ 46'
- E. Kharin ▲ 46'
- A. Klimovitš ▲ 62'
- I. Tarasov ▲ 62'
- A. Muraveiko ▲ 72'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 94 - 33 | +61 | 83 | |
| 2 | 36 | 66 - 32 | +34 | 69 | |
| 3 | 36 | 66 - 58 | +8 | 68 | |
| 4 | 36 | 65 - 58 | +7 | 54 | |
| 5 | 36 | 77 - 56 | +21 | 53 | |
| 6 | 36 | 78 - 83 | -5 | 44 | |
| 7 | 36 | 55 - 61 | -6 | 43 | |
| 8 | 36 | 55 - 83 | -28 | 37 | |
| 9 | 36 | 43 - 72 | -29 | 36 | |
| 10 | 36 | 40 - 103 | -63 | 15 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
66Ghi được94
32Thủng lưới33
1.83Bàn thắng mỗi trận2.61
14Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai54