Câu lạc bộ bóng đá Southampton W vs Birmingham City W
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton W 0-1 Birmingham City W tại Women's Championship, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton W thắng 3, hòa 0, Birmingham City W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Women's Championship · Vòng 17
- Sân vận động
- St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
- Phong độ
- WDWWD Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
- WLWLD Birmingham City W
- 24' R. McKenna
- 27' N. Herron
- 41' S. Hopcroft
- HT0-0
- 48' J. Simpson
- 62' ▲ A. Miyagawa ▼ S. Hopcroft
- 62' ▲ B. Louis ▼ O. Hurtre
- 65' ▲ M. Mott ▼ T. Bourne
- 75' ▲ S. Cooke ▼ H. Silcock
- 75' ▲ L. Lindstrom ▼ W. Leidhammar
- 76' 0-1 A. Miyagawa
- 80' ▲ M. Edwards ▼ M. Collett
- 88' ▲ L. Quinn ▼ L. Crosthwaite
- 90' ▲ R. Brown ▼ E. Hack
- FT0-1
Đội hình
- 22F. Stenson
- 23M. Collett ▼ 80'
- 15E. Hack ▼ 90'
- 5A. Goddard
- 19J. Simpson
- 6T. Bourne ▼ 65'
- 7E. Brazil
- 14M. Bashford
- 66A. Palmer
- 10M. McAloine
- 20A. Primus
Dự bị 6
- 30E. Pettit
- 12M. Edwards ▲ 80'
- 35E. Roberts
- 2R. Brown ▲ 90'
- 3M. Mott ▲ 65'
- 27I. Watts
- 24A. Franch
- 18R. McKenna
- 4H. Silcock ▼ 75'
- 30N. Herron
- 15R. Holloway
- 14S. Hopcroft ▼ 62'
- 19C. Cornet
- 27V. Sarri
- 16L. Crosthwaite ▼ 88'
- 8W. Leidhammar ▼ 75'
- 22O. Hurtre ▼ 62'
Dự bị 9
- 1L. Thomas
- 2M. Harris
- 3M. Kovacs
- 7Lee Geum-Min
- 17L. Quinn ▲ 88'
- 26A. Miyagawa ▲ 62'
- 6S. Cooke ▲ 75'
- 20L. Lindstrom ▲ 75'
- 29B. Louis ▲ 62'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 46 - 24 | +22 | 44 | |
| 2 | 22 | 44 - 26 | +18 | 44 | |
| 3 | 22 | 31 - 21 | +10 | 42 | |
| 4 | 22 | 47 - 31 | +16 | 37 | |
| 5 | 22 | 44 - 26 | +18 | 35 | |
| 6 | 22 | 32 - 25 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 35 | -8 | 30 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 26 - 42 | -16 | 23 | |
| 10 | 22 | 27 - 35 | -8 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 43 | -22 | 18 | |
| 12 | 22 | 23 - 53 | -30 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu25
46Ghi được51
36Thủng lưới32
1.77Bàn thắng mỗi trận2.04
7Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai34