Durham W
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W

Durham W vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W

Tỷ số chung cuộc: Durham W 2-3 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W tại Women's Championship, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Durham W thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 12
Phong độ
LDWWL Durham W
DLLLW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
  1. 42' M. Lambert 1-0
  2. HT1-0
  3. 64' 1-1 K. Kitching · K. Watson
  4. 70' A. Jones
  5. 71' L. McFarland A. Jones
  6. 75' E. Jones K. Kitching
  7. 79' G. Collinson L. Briggs
  8. 81' 1-2 L. Griffiths · K. Watson
  9. 88' J. Finn N. Fenton
  10. 90'+1 E. Scarr
  11. 90' S. Robson G. Ede
  12. 90' 1-3 M. Sheva
  13. 90' L. McFarland 2-3
  14. FT2-3

Đội hình

Durham W HLV: Adam Furness
  1. 35C. Sheppard
  2. 2G. Ayre
  3. 5S. Wilson
  4. 20M. Foster
  5. 27A. Jones ▼ 71'
  6. 4T. Toland
  7. 3L. Briggs ▼ 79'
  8. 16G. Ede ▼ 90'
  9. 8M. Lambert
  10. 7B. Hepple
  11. 9L. Watson

Dự bị 8

  1. 13A. King
  2. 6S. Robson ▲ 90'
  3. 10H. Blake
  4. 25L. McFarland ▲ 71'
  5. 21A. Stobbs
  6. 15D. Bradley
  7. 46L. Coulson
  8. 48G. Collinson ▲ 79'
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W HLV: Melanie Reay
  1. 16G. Moloney
  2. 24C. Hamilton
  3. 5R. Roberts
  4. 27B. Westrup
  5. 6L. Griffiths
  6. 21M. Sheva
  7. 14N. Fenton ▼ 88'
  8. 7K. Watson
  9. 10K. Kitching ▼ 75'
  10. 8E. Scarr
  11. 9E. Dale

Dự bị 9

  1. 1D. Lambourne
  2. 17J. Finn ▲ 88'
  3. 20E. Jones ▲ 75'
  4. 18L. McInnes
  5. 26M. Griffiths
  6. 11J. Brown
  7. 4H. Greenwood
  8. 37R. Blades
  9. 31C. Paxton

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City W
22 46 - 24 +22 44
2
Crystal Palace F.C. W
22 44 - 26 +18 44
3
Charlton Athletic W
22 31 - 21 +10 42
4
Bristol City F.C. W
22 47 - 31 +16 37
5
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 44 - 26 +18 35
6
Newcastle United W
22 32 - 25 +7 33
7
Nottingham Forest F.C. W
22 27 - 35 -8 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 28 - 35 -7 24
9
Ipswich Town W
22 26 - 42 -16 23
10
Durham W
22 27 - 35 -8 22
11
Sheffield United W
22 21 - 43 -22 18
12
Portsmouth F.C. W
22 23 - 53 -30 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu25
30Ghi được29
39Thủng lưới42
1.2Bàn thắng mỗi trận1.16
4Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu