Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W vs Durham W
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W 2-1 Durham W tại Women's Championship, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W thắng 7, hòa 2, Durham W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Women's Championship · Vòng 3
- Sân vận động
- Eppleton Colliery Football Ground, Hetton-le-Hole, Tyne and Wear
- Phong độ
- LLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
- DWWLL Durham W
- HT0-0
- 46' N. Fenton
- 53' E. Scarr · I. Atkinson 1-0
- 56' M. Lambert
- 64' ▲ G. Ayre ▼ E. Wilson
- 64' ▲ H. Blake ▼ B. Salicki
- 64' ▲ L. McFarland ▼ A. Stobbs
- 73' ▲ E. Jones ▼ K. Watson
- 73' ▲ R. Blades ▼ I. Atkinson
- 82' ▲ A. Jones ▼ T. Toland
- 85' K. Kitching 2-0
- 88' 2-1 B. Hepple
- 90'+3 ▲ S. Robson ▼ L. Briggs
- 90'+2 ▲ N. Dunbar ▼ K. Kitching
- 90'+7 Yellow Card
- 90'+5 S. Wilson
- FT2-1
Đội hình
- 16G. Moloney
- 2I. Atkinson ▼ 73'
- 11J. Brown
- 4H. Greenwood
- 6L. Griffiths
- 5R. Roberts
- 14N. Fenton
- 17J. Finn
- 10K. Kitching ▼ 90'
- 7K. Watson ▼ 73'
- 8E. Scarr
Dự bị 8
- 1D. Lambourne
- 27B. Westrup
- 3M. Corbyn
- 25E. Rabjohn
- 18L. McInnes
- 20E. Jones ▲ 73'
- 37R. Blades ▲ 73'
- 32N. Dunbar ▲ 90'
- 35C. Sheppard
- 3L. Briggs ▼ 90'
- 4T. Toland ▼ 82'
- 5S. Wilson
- 7B. Hepple
- 20M. Foster
- 8M. Lambert
- 14B. Salicki ▼ 64'
- 15P. Pritchard
- 19E. Wilson ▼ 64'
- 21A. Stobbs ▼ 64'
Dự bị 9
- 13A. King
- 2G. Ayre ▲ 64'
- 6S. Robson ▲ 90'
- 9L. Watson
- 10H. Blake ▲ 64'
- 11A. Grant
- 16G. Ede
- 25L. McFarland ▲ 64'
- 27A. Jones ▲ 82'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 46 - 24 | +22 | 44 | |
| 2 | 22 | 44 - 26 | +18 | 44 | |
| 3 | 22 | 31 - 21 | +10 | 42 | |
| 4 | 22 | 47 - 31 | +16 | 37 | |
| 5 | 22 | 44 - 26 | +18 | 35 | |
| 6 | 22 | 32 - 25 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 35 | -8 | 30 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 26 - 42 | -16 | 23 | |
| 10 | 22 | 27 - 35 | -8 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 43 | -22 | 18 | |
| 12 | 22 | 23 - 53 | -30 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
29Ghi được30
42Thủng lưới39
1.16Bàn thắng mỗi trận1.2
3Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai14