Durham W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W

Durham W vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W

Tỷ số chung cuộc: Durham W 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W tại Women's Championship, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Durham W thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 9
Sân vận động
Maiden Castle Sports Park, Durham, County Durham
Phong độ
DWWLL Durham W
LLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
  1. 45'+2 0-1 K. Kitching
  2. HT0-1
  3. 60' L. Crosthwaite B. Salicki
  4. 68' J. Clarke S. Noonan
  5. 68' A. Andrews P. Pritchard
  6. 76' E. Scarr E. Jones
  7. 81' J. Brown M. Beer
  8. 82' B. Hepple E. Ryan-Doyle
  9. 90' K. Watson J. Dear
  10. FT0-1

Đội hình

Durham W HLV: C. Ditchburn
  1. 30T. Saunders
  2. 5S. Wilson
  3. 14B. Salicki ▼ 60'
  4. 18G. Ayre
  5. 6S. Robson
  6. 3L. Briggs
  7. 8M. Lambert
  8. 15D. Bradley
  9. 22E. Ryan-Doyle ▼ 82'
  10. 20S. Noonan ▼ 68'
  11. 17P. Pritchard ▼ 68'

Dự bị 8

  1. 12L. Crosthwaite ▲ 60'
  2. 23J. Clarke ▲ 68'
  3. 9A. Andrews ▲ 68'
  4. 7B. Hepple ▲ 82'
  5. 19E. Wilson
  6. 1N. McAloon
  7. 21E. Nicholson
  8. 24A. Holmes
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W HLV: M. Reay
  1. 1C. Moan
  2. 19M. Beer ▼ 81'
  3. 27B. Westrup
  4. 17M. Rouse
  5. 23J. Dear ▼ 90'
  6. 14N. Fenton
  7. 16G. Ede
  8. 10K. Kitching
  9. 37E. Ejupi
  10. 20E. Jones ▼ 76'
  11. 9M. McAteer

Dự bị 8

  1. 8E. Scarr ▲ 76'
  2. 11J. Brown ▲ 81'
  3. 25K. Watson ▲ 90'
  4. 5G. McCatty
  5. 46M. Corbyn
  6. 22M. Borthwick
  7. 18L. McInnes
  8. 54E. West

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Crystal Palace F.C. W
22 55 - 20 +35 46
2
Charlton Athletic W
22 32 - 17 +15 45
3
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 31 - 18 +13 41
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 39 - 25 +14 39
5
Birmingham City W
22 33 - 19 +14 36
6
Blackburn Rovers W
22 25 - 28 -3 36
7
Sheffield United W
22 32 - 31 +1 29
8
London City Lionesses W
22 26 - 36 -10 25
9
Durham W
22 24 - 44 -20 23
10
Câu lạc bộ bóng đá Reading W
22 20 - 40 -20 22
11
Lewes F.C. W
22 22 - 39 -17 16
12
Watford F.C. W
22 22 - 44 -22 15

So sánh

28Trận đấu29
36Ghi được46
58Thủng lưới36
1.29Bàn thắng mỗi trận1.59
6Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu