Manchester United F.C. vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Manchester United F.C. 5-2 Ipswich Town F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Manchester United F.C. thắng 3, hòa 1, Ipswich Town F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
- Sân vận động
- Old Trafford, Manchester
- Phong độ
- DLLWD Manchester United F.C.
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- 29' 0-1 L. Davis · I. Fatawu
- 33' Saša Lukić
- 37' Abdul Fatawu Issahaku
- 40' B. Fernandes · M. Cunha 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ C. Akpom ▼ Emersonn
- 56' J. Greavesphản lưới 2-1
- 60' Jacob Greaves
- 61' B. Fernandes11m 3-1
- 62' ▲ E. Palacios ▼ M. Nunez
- 68' B. Fernandes 4-1
- 73' ▲ N. Mazraoui ▼ L. Shaw
- 73' ▲ D. Furlong ▼ D. Maeda
- 73' ▲ A. Ouattara ▼ S. Lukic
- 74' ▲ L. Yoro ▼ D. Dalot
- 80' ▲ P. Dorgu ▼ M. Rashford
- 80' ▲ Andrey Santos ▼ K. Mainoo
- 80' ▲ B. Sesko ▼ M. Cunha
- 82' B. Mbeumo · B. Fernandes 5-1
- 83' ▲ K. McAteer ▼ I. Fatawu
- 90'+3 Bryan Mbeumo
- 90' 5-2 C. Akpom · J. Enciso
- FT5-2
Đội hình
- 1S. Lammens 7.7
- 2D. Dalot ▼ 74' 6.9
- 5H. Maguire 6.7
- 6L. Martinez 6.3
- 23L. Shaw ▼ 73' 7.0
- 18Y. Tielemans 8.2
- 37K. Mainoo ▼ 80' 7.9
- 19B. Mbeumo ⚽ 8.0
- 8B. Fernandes ⚽3 ⇢ 10.0
- 9M. Rashford ▼ 80' 6.9
- 10M. Cunha ⇢ ▼ 80' 7.0
Dự bị 9
- 12K. Darlow
- 3N. Mazraoui ▲ 73' 6.2
- 13P. Dorgu ▲ 80' 6.3
- 15L. Yoro ▲ 74' 6.2
- 26A. Heaven
- 17Andrey Santos ▲ 80' 6.7
- 11J. Zirkzee
- 30B. Sesko ▲ 80' 6.3
- 31S. Lacey
- 37K. Scherpen 8.3
- 26D. O'Shea 5.0
- 6I. Diop 7.2
- 24J. Greaves 4.9
- 3L. Davis ⚽ 6.3
- 23S. Lukic ▼ 73' 6.7
- 32M. Nunez ▼ 62' 6.0
- 7I. Fatawu ⇢ ▼ 83' 6.5
- 10J. Enciso ⇢ 7.0
- 38D. Maeda ▼ 73' 6.3
- 19Emersonn ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 28C. Walton
- 4C. Kipre
- 2D. Furlong ▲ 73' 6.0
- 25E. Palacios ▲ 62' 6.3
- 42A. Ouattara ▲ 73' 6.2
- 47J. Clarke
- 20K. McAteer ▲ 83' 6.3
- 8S. W. Egeli
- 29C. Akpom ⚽ ▲ 46' 7.2
Thống kê
01⚑8
⚑430
60%Kiểm soát bóng40%
33Dứt điểm9
11Trúng đích5
10Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm6
14Sút ngoài vòng cấm3
12Bị chặn1
8Phạt góc4
0Việt vị1
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
3Cứu thua6
-0.40Bàn thắng ngăn chặn-0.40
546Chuyền bóng359
488Chuyền chính xác299
89%Chính xác chuyền83%
4.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 7 - 2 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | 6 - 1 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | 3 - 0 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 7 | +1 | 6 | |
| 5 | 3 | 5 - 2 | +3 | 5 | |
| 6 | 3 | 6 - 4 | +2 | 5 | |
| 7 | 3 | 6 - 4 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 5 - 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 2 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | 8 - 5 | +3 | 4 | |
| 11 | 3 | 7 - 6 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 14 | 3 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 15 | 3 | 4 - 5 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | 2 - 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | 0 - 5 | -5 | 1 | |
| 18 | 3 | 0 - 5 | -5 | 1 | |
| 19 | 3 | 4 - 7 | -3 | 0 | |
| 20 | 3 | 0 - 5 | -5 | 0 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Championship
So sánh
9Trận đấu10
18Ghi được18
14Thủng lưới16
2Bàn thắng mỗi trận1.8
1Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai10