Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
0 : 5
FT · Hiệp một 0:4
·
Nottingham Forest F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 0-5 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 2, hòa 1, Nottingham Forest F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 34
Sân vận động
Stadium of Light, Sunderland
Phong độ
WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
WLLDD Nottingham Forest F.C.
  1. 17' 0-1 T. Humephản lưới
  2. 31' 0-2 C. Wood · M. Gibbs-White
  3. 34' 0-3 M. Gibbs-White · Igor Jesus
  4. 37' 0-4 Igor Jesus
  5. HT0-4
  6. 46' R. Mandava C. Rigg
  7. 46' N. Dominguez I. Sangare
  8. 50' Morato Cunha
  9. 51' Habib Diarra
  10. 51' Nicolás Domínguez
  11. 58' Elliot Anderson
  12. 60' Igor Jesus
  13. 63' Daniel Ballard
  14. 65' W. Isidor H. Diarra
  15. 67' R. Yates Igor Jesus
  16. 67' L. Netz O. Hutchinson
  17. 69' Neco Williams
  18. 75' Granit Xhaka
  19. 76' Ryan Yates
  20. 88' T. Awoniyi C. Wood
  21. 90' 0-5 E. Anderson · T. Awoniyi
  22. FT0-5

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Regis Le Bris
  1. 22R. Roefs 5.2
  2. 20N. Mukiele 5.6
  3. 5D. Ballard 5.6
  4. 15O. Alderete 5.3
  5. 32T. Hume 5.6
  6. 34G. Xhaka 8.0
  7. 27N. Sadiki 6.3
  8. 11C. Rigg ▼ 46' 6.2
  9. 19H. Diarra ▼ 65' 6.2
  10. 28E. Le Fee 6.7
  11. 9B. Brobbey 6.0

Dự bị 9

  1. 31M. Ellborg
  2. 3D. Cirkin
  3. 50H. Jones
  4. 7C. Talbi
  5. 13L. O'Nien
  6. 17R. Mandava ▲ 46' 6.3
  7. 6L. Geertruida
  8. 18W. Isidor ▲ 65' 6.9
  9. 12E. Mayenda
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Vitor Pereira
  1. 26M. Sels 7.2
  2. 34O. Aina 7.5
  3. 31N. Milenkovic 8.2
  4. 23Cunha ▼ 50' 6.9
  5. 3N. Williams 6.5
  6. 21O. Hutchinson ▼ 67' 6.9
  7. 6I. Sangare ▼ 46' 6.9
  8. 8E. Anderson 7.6
  9. 10M. Gibbs-White 7.9
  10. 19Igor Jesus ▼ 67' 7.2
  11. 11C. Wood ▼ 88' 7.9

Dự bị 9

  1. 27S. Ortega
  2. 9T. Awoniyi ▲ 88' 6.6
  3. 22R. Yates ▲ 67' 6.9
  4. 29D. Bakwa
  5. 25L. Netz ▲ 67' 6.6
  6. 24J. McAtee
  7. 16N. Dominguez ▲ 46' 6.9
  8. 14D. Ndoye
  9. 4Morato ▲ 50' 7.2

Thống kê

023
650
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm10
4Trúng đích6
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
3Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
2Cứu thua4
0.28Bàn thắng ngăn chặn0.28
436Chuyền bóng273
358Chuyền chính xác199
82%Chính xác chuyền73%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
38 71 - 27 +44 85
2
Manchester City F.C.
38 77 - 35 +42 78
3
Manchester United F.C.
38 69 - 50 +19 71
4
Aston Villa F.C.
38 56 - 49 +7 65
5
Liverpool F.C.
38 63 - 53 +10 60
6
AFC Bournemouth
38 58 - 54 +4 57
7
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
38 42 - 48 -6 54
8
Brighton & Hove Albion
38 52 - 46 +6 53
9
Brentford F.C.
38 55 - 52 +3 53
10
Chelsea F.C.
38 58 - 52 +6 52
11
Fulham F.C.
38 47 - 51 -4 52
12
Newcastle United
38 53 - 55 -2 49
13
Everton F.C.
38 47 - 50 -3 49
14
Leeds United A.F.C.
38 49 - 56 -7 47
15
Crystal Palace F.C.
38 41 - 51 -10 45
16
Nottingham Forest F.C.
38 48 - 51 -3 44
17
Tottenham Hotspur
38 48 - 57 -9 41
18
West Ham United
38 46 - 65 -19 39
19
Burnley F.C.
38 38 - 75 -37 22
20
Wolverhampton Wanderers F.C.
38 27 - 68 -41 20
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship

So sánh

51Trận đấu60
50Ghi được78
65Thủng lưới77
0.98Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu