Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nottingham Forest F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 0-1 Nottingham Forest F.C. tại Championship, 12 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 2, hòa 1, Nottingham Forest F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 7
Sân vận động
Stadium of Light, Sunderland
Trọng tài
Simon Hooper, England
Phong độ
WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
WLLDD Nottingham Forest F.C.
  1. 37' J. Vaughan L. Grabban
  2. HT0-0
  3. 48' Lee Cattermole
  4. 63' B. McKay A. Bouchalakis
  5. 69' Z. Clough K. Dowell
  6. 71' L. Gooch C. McManaman
  7. 79' J. Cummings B. Brereton
  8. 86' 0-1 D. Murphy · B. McKay
  9. 90' Jason Cummings
  10. 90'+2 B. Jones L. Cattermole
  11. FT0-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Grayson
  1. 25R. Ruiter 6.5
  2. 36M. Wilson 7.2
  3. 3B. Oviedo 7.3
  4. 21A. Matthews 6.7
  5. 18T. Browning 6.8
  6. 6L. Cattermole ▼ 90' 7.2
  7. 7J. Williams 7.8
  8. 13C. McManaman ▼ 71' 7.1
  9. 17D. Ndong 6.5
  10. 26G. Honeyman 6.8
  11. 11L. Grabban ▼ 37' 6.7

Dự bị 7

  1. 9J. Vaughan ▲ 37' 6.7
  2. 27L. Gooch ▲ 71' 6.4
  3. 2B. Jones ▲ 90'
  4. 1J. Steele
  5. 8J. Rodwell
  6. 22D. Love
  7. 24D. Gibson
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Warburton
  1. 43J. Smith 7.5
  2. 5M. Mills 7.6
  3. 6A. Traoré 7.4
  4. 27T. Darikwa 7.1
  5. 42J. Worrall 7.5
  6. 7L. Bridcutt 6.5
  7. 31A. Bouchalakis ▼ 63' 6.9
  8. 11B. Osborn 6.7
  9. 20K. Dowell ▼ 69' 6.3
  10. 9D. Murphy 7.1
  11. 17B. Brereton ▼ 79' 6.1

Dự bị 7

  1. 10B. McKay ▲ 63' 7.0
  2. 16Z. Clough ▲ 69' 6.3
  3. 35J. Cummings ▲ 79' 6.7
  4. 2E. Lichaj
  5. 13D. Fox
  6. 18M. Carayol
  7. 30S. Henderson

Thống kê

016
410
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm8
3Trúng đích2
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
6Phạt góc4
2Việt vị0
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
362Chuyền bóng476
270Chuyền chính xác379
75%Chính xác chuyền80%

So sánh

50Trận đấu51
55Ghi được62
86Thủng lưới77
1.1Bàn thắng mỗi trận1.22
7Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu