Wolverhampton Wanderers F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
West Ham United

Wolverhampton Wanderers F.C. vs West Ham United

Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 1-0 West Ham United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 5, hòa 0, West Ham United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 20
Sân vận động
Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
Trọng tài
S. Hooper
Phong độ
WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
WDWWW West Ham United
  1. HT0-0
  2. 48' Daniel Podence 1-0
  3. 60' S. Benrahma T. Souček
  4. 64' R. Aït Nouri Daniel Podence
  5. 64' R. Jiménez Matheus Cunha
  6. 70' Nayef Aguerd
  7. 73' M. Lemina Hwang Hee-Chan
  8. 73' Adama Traoré João Moutinho
  9. 76' G. Scamacca Pablo Fornals
  10. 83' Toti Hugo Bueno
  11. 90'+3 Declan Rice
  12. FT1-0

Đội hình

Wolverhampton Wanderers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Lopetegui
  1. 1José Sá 7.9
  2. 22Nélson Semedo 7.3
  3. 4N. Collins 7.2
  4. 23M. Kilman 8.2
  5. 64Hugo Bueno ▼ 83' 7.2
  6. 27Matheus Nunes 7.2
  7. 8Rúben Neves 8.0
  8. 28João Moutinho ▼ 73' 7.3
  9. 11Hwang Hee-Chan ▼ 73' 6.9
  10. 12Matheus Cunha ▼ 64' 6.3
  11. 10Daniel Podence ▼ 64' 7.5

Dự bị 9

  1. 3R. Aït Nouri ▲ 64' 6.5
  2. 9R. Jiménez ▲ 64' 6.7
  3. 5M. Lemina ▲ 73' 6.7
  4. 37Adama Traoré ▲ 73' 6.9
  5. 24Toti ▲ 83' 6.6
  6. 59J. Hodge
  7. 77C. Campbell
  8. 19Jonny Castro
  9. 13M. Šarkić
West Ham United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Moyes
  1. 1Ł. Fabiański 6.6
  2. 5V. Coufal 7.0
  3. 21A. Ogbonna 6.5
  4. 27N. Aguerd 7.3
  5. 3A. Cresswell 6.9
  6. 11Lucas Paquetá 6.2
  7. 41D. Rice 7.7
  8. 28T. Souček ▼ 60' 6.6
  9. 20J. Bowen 7.2
  10. 9M. Antonio 6.6
  11. 8Pablo Fornals ▼ 76' 6.7

Dự bị 9

  1. 22S. Benrahma ▲ 60' 7.2
  2. 7G. Scamacca ▲ 76' 6.7
  3. 35D. Randolph
  4. 12F. Downes
  5. 2B. Johnson
  6. 33Emerson
  7. 24T. Kehrer
  8. 10M. Lanzini
  9. 4K. Zouma

Thống kê

004
320
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm16
4Trúng đích4
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn7
4Phạt góc3
4Việt vị1
10Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
3Cứu thua3
548Chuyền bóng369
460Chuyền chính xác288
84%Chính xác chuyền78%

So sánh

57Trận đấu67
70Ghi được99
75Thủng lưới80
1.23Bàn thắng mỗi trận1.48
18Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn31
23Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu