Scunthorpe United F.C. vs Yeovil Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Scunthorpe United F.C. 1-1 Yeovil Town F.C. tại Conference Premier, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Scunthorpe United F.C. thắng 3, hòa 5, Yeovil Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 1
- Sân vận động
- Attis Arena, Scunthorpe
- Phong độ
- LWLLW Scunthorpe United F.C.
- DWWWL Yeovil Town F.C.
- 31' P. Jones
- HT0-0
- 46' ▲ B. McGavin ▼ H. Muller
- 48' 0-1 M. Obeng · R. Jones
- 54' C. Howe
- 64' ▲ L. Brennan ▼ D. Howe
- 64' ▲ J. Butterfield ▼ J. Rowley
- 64' ▲ J. Gale ▼ A. Beestin
- 65' ▲ J. Powell ▼ R. Jones
- 65' ▲ J. Daly ▼ S. Spasov
- 70' ▲ J. Mukena ▼ L. McCormick
- 70' ▲ J. Kingdon ▼ A. Davies
- 72' B. Radcliffe
- 76' ▲ B. Horton ▼ T. Denton
- 83' ▲ K. Hurst ▼ P. Jones
- 89' L. Brennan 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Jones
- 44R. Barrows
- 6C. Howe
- 5W. Evans
- 33T. Denton ▼ 76'
- 11J. Rowley ▼ 64'
- 19J. Richards
- 8A. Beestin ▼ 64'
- 7D. Howe ▼ 64'
- 9D. Whitehall
- 14P. Jones ▼ 83'
Dự bị 7
- 25M. Campbell
- 3B. Horton ▲ 76'
- 4J. Belehouan
- 10L. Brennan ▲ 64'
- 18K. Hurst ▲ 83'
- 23J. Butterfield ▲ 64'
- 31J. Gale ▲ 64'
- 1J. Barker
- 12A. Davies ▼ 70'
- 16B. Radcliffe
- 15J. Gubbins
- 3J. Norville-Williams
- 10R. Jones ▼ 65'
- 25Z. Westbrooke
- 4H. Muller ▼ 46'
- 8L. McCormick ▼ 70'
- 7M. Obeng
- 19S. Spasov ▼ 65'
Dự bị 7
- 2J. Mukena ▲ 70'
- 5J. Kingdon ▲ 70'
- 9S. Walker
- 20J. Powell ▲ 65'
- 11J. Daly ▲ 65'
- 14B. McGavin ▲ 46'
- 27C. Lennon
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 16 - 8 | +8 | 16 | |
| 2 | 6 | 15 - 9 | +6 | 13 | |
| 3 | 6 | 12 - 8 | +4 | 13 | |
| 4 | 6 | 10 - 8 | +2 | 12 | |
| 5 | 6 | 7 - 6 | +1 | 12 | |
| 6 | 6 | 13 - 9 | +4 | 11 | |
| 7 | 6 | 12 - 8 | +4 | 11 | |
| 8 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 9 | 6 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 10 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 11 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 12 | 6 | 7 - 8 | -1 | 9 | |
| 13 | 6 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 14 | 6 | 13 - 10 | +3 | 8 | |
| 15 | 6 | 8 - 8 | 0 | 7 | |
| 16 | 6 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 17 | 6 | 9 - 10 | -1 | 6 | |
| 18 | 6 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 19 | 6 | 12 - 16 | -4 | 5 | |
| 20 | 6 | 7 - 11 | -4 | 5 | |
| 21 | 6 | 8 - 12 | -4 | 4 | |
| 22 | 6 | 5 - 9 | -4 | 4 | |
| 23 | 6 | 4 - 10 | -6 | 4 | |
| 24 | 6 | 6 - 17 | -11 | 1 |
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
14Trận đấu12
31Ghi được23
22Thủng lưới17
2.21Bàn thắng mỗi trận1.92
2Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn8
18Hiệp hai12