Scunthorpe United F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Yeovil Town F.C.

Scunthorpe United F.C. vs Yeovil Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Scunthorpe United F.C. 1-0 Yeovil Town F.C. tại Conference Premier, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Scunthorpe United F.C. thắng 3, hòa 5, Yeovil Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 18
Sân vận động
Attis Arena, Scunthorpe
Phong độ
LWLLW Scunthorpe United F.C.
DWWWL Yeovil Town F.C.
  1. 3' K. Ferguson
  2. 22' T. Sellars-Fleming · D. Howe 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' D. Ellison K. Ferguson
  5. 46' A. Jarvis J. Sims
  6. 47' D. Ellison
  7. 65' K. Scales A. Beestin
  8. 66' J. Morias H. Greenslade
  9. 73' C. Ubaezuonu D. Whitehall
  10. 79' T. Campbell M. Jolliffe
  11. 79' J. Daly A. Whittle
  12. 87' J. Dawson D. Howe
  13. 90'+2 K. Scales
  14. FT1-0

Đội hình

Scunthorpe United F.C. HLV: Andrew Peter Butler
  1. 38R. Mahady
  2. 21J. Starbuck
  3. 6A. Boyce
  4. 3B. Horton
  5. 33T. Denton
  6. 25Z. Westbrooke
  7. 11J. Rowley
  8. 8A. Beestin ▼ 65'
  9. 16T. Sellars-Fleming
  10. 9D. Whitehall ▼ 73'
  11. 7D. Howe ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 30K. Johnson
  2. 4J. Belehouan
  3. 15D. Eze
  4. 20K. Scales ▲ 65'
  5. 23B. Chadwick
  6. 22J. Dawson ▲ 87'
  7. 14C. Ubaezuonu ▲ 73'
Yeovil Town F.C. HLV: Daniel John Webb
  1. 1J. Ward
  2. 20M. Efete
  3. 4M. Williams
  4. 6J. Wannell
  5. 26K. Ferguson ▼ 46'
  6. 8L. McCormick
  7. 25M. Jolliffe ▼ 79'
  8. 3A. Whittle ▼ 79'
  9. 18J. Plant
  10. 19J. Sims ▼ 46'
  11. 21H. Greenslade ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 22M. Gould
  2. 5F. Cousin-Dawson
  3. 15D. Ellison ▲ 46'
  4. 29T. Campbell ▲ 79'
  5. 11J. Daly ▲ 79'
  6. 9A. Jarvis ▲ 46'
  7. 7J. Morias ▲ 66'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu57
108Ghi được63
81Thủng lưới79
1.8Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới14
37Trên 2.5 bàn28
65Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu