Scunthorpe United F.C.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Yeovil Town F.C.

Scunthorpe United F.C. vs Yeovil Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Scunthorpe United F.C. 0-4 Yeovil Town F.C. tại League One, 25 tháng 8, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Scunthorpe United F.C. thắng 3, hòa 5, Yeovil Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 3
Phong độ
LWLLW Scunthorpe United F.C.
DWWWL Yeovil Town F.C.
  1. 37' 0-1 K. Marsh-Brown
  2. HT0-1
  3. 50' 0-2 R. Reid
  4. 63' C. Jennings R. Grant
  5. 64' L. Young K. Marsh-Brown
  6. 68' G. Ugwu R. Reid
  7. 77' A. Barcham J. Ryan
  8. 84' J. Keegan C. Kennedy
  9. 84' N. Ralph S. Foley
  10. 88' 0-3 G. Ugwu
  11. 90'+2 0-4 G. Ugwu
  12. FT0-4

Đội hình

Scunthorpe United F.C.
  1. 1S. Slocombe
  2. 5D. Mirfin
  3. 3C. Kennedy ▼ 84'
  4. 15N. Canavan
  5. 2C. Ribeiro
  6. 4J. Walker
  7. 16M. Duffy
  8. 7J. Ryan ▼ 77'
  9. 14R. Gibbons
  10. 9R. Grant ▼ 63'
  11. 10M. Grella

Dự bị 7

  1. 12C. Jennings ▲ 63'
  2. 11A. Barcham ▲ 77'
  3. 23J. Keegan ▲ 84'
  4. 20C. Howe
  5. 18M. Hughes
  6. 21T. Newey
  7. 13J. Severn
Yeovil Town F.C.
  1. 1M. Stech
  2. 3J. McAllister
  3. 4R. Hinds
  4. 5B. Webster
  5. 2L. Ayling
  6. 6D. Blizzard
  7. 14S. Foley ▼ 84'
  8. 8E. Upson
  9. 7K. Marsh-Brown ▼ 64'
  10. 11R. Reid ▼ 68'
  11. 9J. Hayter

Dự bị 5

  1. 15L. Young ▲ 64'
  2. 19G. Ugwu ▲ 68'
  3. 16N. Ralph ▲ 84'
  4. 18A. Nkumu
  5. 12G. Stewart

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 62 - 44 +18 84
2
AFC Bournemouth
46 76 - 53 +23 83
3
Brentford F.C.
46 62 - 47 +15 79
4
Yeovil Town F.C.
46 71 - 56 +15 77
5
Sheffield F.C.
46 56 - 42 +14 75
6
Swindon Town F.C.
46 72 - 39 +33 74
7
Leyton Orient F.C.
46 55 - 48 +7 71
8
Milton Keynes Dons F.C.
46 62 - 45 +17 70
9
Walsall F.C.
46 65 - 58 +7 68
10
Crawley Town F.C.
46 59 - 58 +1 68
11
Tranmere Rovers F.C.
46 58 - 48 +10 67
12
Notts County F.C.
46 61 - 49 +12 65
13
Crewe Alexandra F.C.
46 54 - 62 -8 64
14
Preston North End F.C.
46 54 - 49 +5 59
15
Coventry City F.C.
46 66 - 59 +7 55
16
Shrewsbury Town F.C.
46 54 - 60 -6 55
17
Carlisle United F.C
46 56 - 77 -21 55
18
Stevenage F.C.
46 47 - 64 -17 54
19
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 59 -13 51
20
Colchester United F.C.
46 47 - 68 -21 51
21
Scunthorpe United F.C.
46 49 - 73 -24 48
22
Bury F.C.
46 45 - 73 -28 41
23
Hartlepool United F.C.
46 39 - 67 -28 41
24
Portsmouth F.C.
46 51 - 69 -18 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu56
61Ghi được87
91Thủng lưới68
1.22Bàn thắng mỗi trận1.55
5Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn33
36Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu