York City vs Woking F.C.
Tỷ số chung cuộc: York City 1-0 Woking F.C. tại Conference Premier, 28 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: York City thắng 7, hòa 3, Woking F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 41
- Phong độ
- WDWLD York City
- WLDLW Woking F.C.
- 42' T. Hinds
- 44' ▲ J. Forster-Caskey ▼ T. Hinds
- HT0-0
- 46' ▲ R. Fallowfield ▼ M. Williams
- 46' ▲ M. Ward ▼ K. Pennant
- 54' B. Brookes
- 62' H. Boateng
- 74' J. Gbode
- 74' O. Pearce11m 1-0
- 76' ▲ D. Batty ▼ A. Hunt
- 78' ▲ T. Taylor ▼ O. Sanderson
- 79' ▲ J. Grey ▼ O. Banks
- 79' ▲ H. Beautyman ▼ J. Andrews
- 82' M. Ward
- 84' ▲ D. Gorman ▼ T. Akinola
- 90'+1 ▲ A. Newby ▼ O. Pearce
- FT1-0
Đội hình
- 1H. Male
- 27M. Williams ▼ 46'
- 29Z. Johnson
- 4M. Fagan-Walcott
- 21H. Boateng
- 8A. Hunt ▼ 76'
- 15J. King
- 14B. Brookes
- 28O. Banks ▼ 79'
- 9J. Stones
- 10O. Pearce ▼ 90'
Dự bị 7
- 31G. Sykes-Kenworthy
- 2R. Fallowfield ▲ 46'
- 5C. Howe
- 12J. Grey ▲ 79'
- 18D. Batty ▲ 76'
- 22G. Olley
- 30A. Newby ▲ 90'
- 22W. Jaaskelainen
- 2A. Drewe
- 4C. Okoli
- 16O. Akinola
- 3C. Richards
- 26J. Gbode
- 14T. Hinds ▼ 44'
- 23T. Akinola ▼ 84'
- 6J. Andrews ▼ 79'
- 28K. Pennant ▼ 46'
- 30O. Sanderson ▼ 78'
Dự bị 7
- 13C. Ross
- 7H. Beautyman ▲ 79'
- 8D. Gorman ▲ 84'
- 11M. Ward ▲ 46'
- 18J. Turner
- 25J. Forster-Caskey ▲ 44'
- 29T. Taylor ▲ 78'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 114 - 41 | +73 | 108 | |
| 2 | 46 | 88 - 41 | +47 | 106 | |
| 3 | 46 | 87 - 51 | +36 | 95 | |
| 4 | 46 | 95 - 58 | +37 | 90 | |
| 5 | 46 | 77 - 62 | +15 | 82 | |
| 6 | 46 | 83 - 47 | +36 | 81 | |
| 7 | 46 | 82 - 52 | +30 | 81 | |
| 8 | 46 | 69 - 66 | +3 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 59 | -5 | 68 | |
| 10 | 46 | 69 - 54 | +15 | 63 | |
| 11 | 46 | 63 - 71 | -8 | 62 | |
| 12 | 46 | 63 - 67 | -4 | 59 | |
| 13 | 46 | 55 - 65 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 71 - 72 | -1 | 56 | |
| 15 | 46 | 67 - 74 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 48 - 68 | -20 | 51 | |
| 17 | 46 | 57 - 80 | -23 | 50 | |
| 18 | 46 | 54 - 90 | -36 | 50 | |
| 19 | 46 | 59 - 79 | -20 | 47 | |
| 20 | 46 | 69 - 87 | -18 | 46 | |
| 21 | 46 | 40 - 75 | -35 | 42 | |
| 22 | 46 | 66 - 103 | -37 | 38 | |
| 23 | 46 | 38 - 76 | -38 | 36 | |
| 24 | 46 | 42 - 72 | -30 | 34 |
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu61
123Ghi được91
49Thủng lưới71
2.32Bàn thắng mỗi trận1.49
21Giữ sạch lưới17
36Trên 2.5 bàn27
71Hiệp hai47