Woking F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
York City

Woking F.C. vs York City

Tỷ số chung cuộc: Woking F.C. 1-1 York City tại Conference Premier, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Woking F.C. thắng 0, hòa 3, York City thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 13
Sân vận động
The Laithwaite Community Stadium, Woking, Surrey
Phong độ
WLDLW Woking F.C.
WDWLD York City
  1. 37' O. Akinola
  2. 41' L. Walker
  3. HT0-0
  4. 55' D. Moss · R. Conte 1-0
  5. 59' T. Sinclair C. Harriott
  6. 59' M. Armstrong R. Aguiar
  7. 68' C. John R. Fallowfield
  8. 68' L. John-Lewis A. Hunt
  9. 71' D. Lewis R. Conte
  10. 71' C. Kendall L. Walker
  11. 82' 1-1 L. John-Lewis11m
  12. 88' O. Pearce
  13. 90' M. Ward H. Beautyman
  14. 90'+1 M. Fadera O. Pearce
  15. FT1-1

Đội hình

Woking F.C. HLV: M. Doyle
  1. 22W. Jääskeläinen
  2. 15A. Chicksen
  3. 4C. Harries
  4. 27D. Kelly-Evans
  5. 16T. Akinola
  6. 2D. Moss
  7. 7H. Beautyman ▼ 90'
  8. 21B. Wynter
  9. 18R. Conte ▼ 71'
  10. 6J. Andrews
  11. 10L. Walker ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 11D. Lewis ▲ 71'
  2. 9C. Kendall ▲ 71'
  3. 17M. Ward ▲ 90'
  4. 23J. Anderson
  5. 8D. Gorman
  6. 28O. Webber
  7. 29T. Leahy
York City HLV: A. Hinshelwood
  1. 1H. Male
  2. 5C. Howe
  3. 2R. Fallowfield ▼ 68'
  4. 23J. Felix
  5. 28M. Fagan-Walcott
  6. 18D. Batty
  7. 8A. Hunt ▼ 68'
  8. 20R. Aguiar ▼ 59'
  9. 17C. Harriott ▼ 59'
  10. 9D. Akinyemi
  11. 10O. Pearce ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 7T. Sinclair ▲ 59'
  2. 15M. Armstrong ▲ 59'
  3. 21C. John ▲ 68'
  4. 14L. John-Lewis ▲ 68'
  5. 25M. Fadera ▲ 90'
  6. 19B. Chadwick
  7. 16R. Watson

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu58
81Ghi được116
83Thủng lưới65
1.31Bàn thắng mỗi trận2
14Giữ sạch lưới21
31Trên 2.5 bàn36
52Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu