Woking F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Yeovil Town F.C.

Woking F.C. vs Yeovil Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Woking F.C. 1-0 Yeovil Town F.C. tại Conference Premier, 17 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Woking F.C. thắng 3, hòa 1, Yeovil Town F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 29
Phong độ
LDLWW Woking F.C.
WWWLL Yeovil Town F.C.
  1. 9' T. Akinola R. Syla
  2. 17' A. Jarvis
  3. 28' T. Akinola
  4. 30' H. Beautyman · A. Drewe 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' J. Andrews J. Forster-Caskey
  7. 65' T. Works H. Greenslade
  8. 67' J. Wannell
  9. 68' O. Akinola H. Beautyman
  10. 82' A. Drewe
  11. 83' A. Whittle
  12. 84' T. Hinds J. Gbode
  13. 84' K. Pennant M. Ward
  14. 84' M. Matthews Lewis A. Whittle
  15. 90' T. Perrett K. Ferguson
  16. FT1-0

Đội hình

Woking F.C.
  1. 22W. Jaaskelainen
  2. 2A. Drewe
  3. 4C. Okoli
  4. 5T. Odusina
  5. 3C. Richards
  6. 26J. Gbode ▼ 84'
  7. 15R. Syla ▼ 9'
  8. 11M. Ward ▼ 84'
  9. 7H. Beautyman ▼ 68'
  10. 25J. Forster-Caskey ▼ 46'
  11. 30O. Sanderson

Dự bị 7

  1. 13C. Ross
  2. 6J. Andrews ▲ 46'
  3. 14T. Hinds ▲ 84'
  4. 8D. Gorman
  5. 23T. Akinola ▲ 9'
  6. 28K. Pennant ▲ 84'
  7. 16O. Akinola ▲ 68'
Yeovil Town F.C. HLV: Mark Cooper
  1. 1J. Ward
  2. 19J. Sims
  3. 26K. Ferguson ▼ 90'
  4. 6J. Wannell
  5. 3A. Whittle ▼ 84'
  6. 21H. Greenslade ▼ 65'
  7. 5F. Cousin-Dawson
  8. 14B. McGavin
  9. 10R. Jones
  10. 9A. Jarvis
  11. 11J. Daly

Dự bị 7

  1. 22M. Gould
  2. 2J. Mukena
  3. 18T. Perrett ▲ 90'
  4. 20M. Matthews Lewis ▲ 84'
  5. 30O. Hughes
  6. 34J. Biss
  7. 38T. Works ▲ 65'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu57
91Ghi được63
71Thủng lưới79
1.49Bàn thắng mỗi trận1.11
17Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu