Yeovil Town F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Woking F.C.

Yeovil Town F.C. vs Woking F.C.

Tỷ số chung cuộc: Yeovil Town F.C. 2-1 Woking F.C. tại Conference Premier, 13 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yeovil Town F.C. thắng 6, hòa 1, Woking F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 31
Sân vận động
Huish Park Stadium, Yeovil, Somerset
Trọng tài
S. Simpson
Phong độ
DWWWL Yeovil Town F.C.
WLDLW Woking F.C.
  1. 18' J. Loza
  2. 32' R. Murphy 1-0
  3. HT1-0
  4. 48' J. Casey J. Cook
  5. 50' M. Hunt
  6. 52' A. Bradley
  7. 58' K. Lofthouse
  8. 59' R. Murphy 2-0
  9. 61' J. Wareham N. Muir
  10. 65' M. Worthington A. Bradley
  11. 65' 2-1 M. Kretzschmar
  12. 76' M. Napa S. Ashford
  13. 79' R. Reid
  14. 83' C. Dagnall R. Reid
  15. 84' B. Gerring
  16. 86' M. Diarra
  17. 90'+4 C. Lee
  18. 90'+2 J. Quigley R. Murphy
  19. FT2-1

Đội hình

Yeovil Town F.C. HLV: D. Sarll
  1. A. Smith
  2. C. Lee
  3. C. Dickinson
  4. B. Sass-Davies
  5. M. Hunt
  6. A. Skendi
  7. A. Bradley ▼ 65'
  8. J. Neufville
  9. R. Reid ▼ 83'
  10. R. Murphy ▼ 90'
  11. T. Knowles

Dự bị 5

  1. M. Worthington ▲ 65'
  2. C. Dagnall ▲ 83'
  3. J. Quigley ▲ 90'
  4. J. Smith
  5. M. Kelly
Woking F.C. HLV: A. Dowson
  1. C. Ross
  2. B. Gerring
  3. M. Diarra
  4. J. Cook ▼ 48'
  5. B. Dempsey
  6. M. Kretzschmar
  7. C. Cooper
  8. J. Loza
  9. N. Muir ▼ 61'
  10. K. Lofthouse
  11. S. Ashford ▼ 76'

Dự bị 5

  1. J. Casey ▲ 48'
  2. J. Wareham ▲ 61'
  3. M. Napa ▲ 76'
  4. K. Ferdinand
  5. M. Jarvis

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sutton Utd
42 72 - 36 +36 84
2
Torquay United F.C.
42 68 - 39 +29 80
3
Stockport County F.C.
42 69 - 32 +37 77
4
Hartlepool United F.C.
42 66 - 43 +23 76
5
Notts County F.C.
42 62 - 41 +21 70
6
Chesterfield F.C.
42 60 - 43 +17 69
7
Bromley F.C.
42 63 - 53 +10 69
8
Wrexham A.F.C.
42 64 - 43 +21 68
9
Eastleigh F.C.
42 49 - 40 +9 66
10
F.C. Halifax Town
42 63 - 54 +9 65
11
Solihull Moors F.C.
42 58 - 48 +10 64
12
Dagenham & Redbridge F.C.
42 53 - 48 +5 60
13
Maidenhead United F.C.
42 62 - 60 +2 56
14
Boreham Wood F.C.
42 52 - 48 +4 55
15
Aldershot Town F.C.
42 59 - 66 -7 52
16
Yeovil Town F.C.
42 58 - 68 -10 52
17
Altrincham F.C.
42 46 - 60 -14 47
18
Weymouth F.C.
42 45 - 71 -26 39
19
Wealdstone F.C.
42 49 - 99 -50 37
20
Woking F.C.
42 42 - 69 -27 33
21
King's Lynn Town F.C.
42 50 - 98 -48 31
22
Barnet F.C.
42 37 - 88 -51 31
23
Dover Athletic F.C.
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu52
71Ghi được58
83Thủng lưới82
1.42Bàn thắng mỗi trận1.12
11Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu