Boston United F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Yeovil Town F.C.

Boston United F.C. vs Yeovil Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Boston United F.C. 2-1 Yeovil Town F.C. tại Conference Premier, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Boston United F.C. thắng 2, hòa 0, Yeovil Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 38
Phong độ
LDLLD Boston United F.C.
WWLLD Yeovil Town F.C.
  1. 17' 0-1 A. Jarvis · A. Whittle
  2. 23' J. Rooney · M. Carson 1-1
  3. HT1-1
  4. 58' O. Gallagher
  5. 59' J. Daly T. Works
  6. 63' F. Cousin-Dawson R. Jones
  7. 68' J. Hiwula K. Aboh
  8. 73' J. Hiwula · F. Maguire 2-1
  9. 78' M. Matthews Lewis A. Whittle
  10. 78' T. Perrett K. Ferguson
  11. 84' M. Lavinier L. Barrington
  12. 90' L. N. John-Lewis T. Cursons
  13. 90' G. Sloggett F. Maguire
  14. FT2-1

Đội hình

Boston United F.C.
  1. 21D. Cameron
  2. 4C. Teale
  3. 20J. Rooney
  4. 23J. Grimes
  5. 15M. Carson
  6. 26O. Gallagher
  7. 19J. Richards
  8. 7L. Barrington ▼ 84'
  9. 10F. Maguire ▼ 90'
  10. 24K. Aboh ▼ 68'
  11. 18T. Cursons ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 1R. Lovett
  2. 6G. Sloggett ▲ 90'
  3. 14L. N. John-Lewis ▲ 90'
  4. 16J. Hiwula ▲ 68'
  5. 17A. Lankshear
  6. 40M. Lavinier ▲ 84'
  7. 45L. McCarron
Yeovil Town F.C. HLV: Mark Cooper
  1. 1J. Ward
  2. 26K. Ferguson ▼ 78'
  3. 2J. Mukena
  4. 6J. Wannell
  5. 19J. Sims
  6. 28D. Mafico
  7. 14B. McGavin
  8. 3A. Whittle ▼ 78'
  9. 10R. Jones ▼ 63'
  10. 9A. Jarvis
  11. 38T. Works ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 22M. Gould
  2. 5F. Cousin-Dawson ▲ 63'
  3. 11J. Daly ▲ 59'
  4. 18T. Perrett ▲ 78'
  5. 20M. Matthews Lewis ▲ 78'
  6. 21H. Greenslade
  7. 34J. Biss

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu57
85Ghi được63
83Thủng lưới79
1.49Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn28
54Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu