Boston United F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Yeovil Town F.C.

Boston United F.C. vs Yeovil Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Boston United F.C. 1-3 Yeovil Town F.C. tại Conference Premier, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Boston United F.C. thắng 2, hòa 0, Yeovil Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 6
Sân vận động
The Jakemans Community Stadium, Boston, Lincolnshire
Phong độ
LDLLD Boston United F.C.
WWLLD Yeovil Town F.C.
  1. 7' 0-1 B. McGavin
  2. 15' S. Osborne · T. Weston 1-1
  3. 17' J. Richards
  4. 37' 1-2 B. McGavin · R. Araoye
  5. 42' S. Pearson R. Araoye
  6. HT1-2
  7. 55' C. Cooper
  8. 60' J. Wannell
  9. 70' D. Hill S. Osborne
  10. 70' J. Young J. Sims
  11. 74' P. Aderoju T. Weston
  12. 74' H. Greenslade A. Jarvis
  13. 75' 1-3 J. Young · S. Pearson
  14. 80' D. Mooney M. Woods
  15. 82' T. Leak M. Bostwick
  16. 84' K. Ward F. Maguire
  17. 86' Yellow Card
  18. 86' J. Wannell
  19. 86' J. Wannell
  20. 90'+2 J. Rowe
  21. 90'+1 J. Thomas H. Greenslade
  22. FT1-3

Đội hình

Boston United F.C. HLV: I. Culverhouse
  1. 1C. Gregory
  2. 23Z. Mills
  3. 12J. Rowe
  4. 5M. Bostwick ▼ 82'
  5. 8M. Woods ▼ 80'
  6. 19J. Richards
  7. 3C. Green
  8. 21S. Osborne ▼ 70'
  9. 22F. Maguire ▼ 84'
  10. 9J. Hazel
  11. 16T. Weston ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 24D. Hill ▲ 70'
  2. 17P. Aderoju ▲ 74'
  3. 11D. Mooney ▲ 80'
  4. 6T. Leak ▲ 82'
  5. 7K. Ward ▲ 84'
  6. 4M. Roberts
  7. 25E. Craven
Yeovil Town F.C. HLV: M. Cooper
  1. 1O. Wright
  2. 23M. Smith
  3. 6J. Wannell
  4. 5F. Cousin-Dawson
  5. 20R. Araoye ▼ 42'
  6. 19J. Sims ▼ 70'
  7. 24C. Cooper
  8. 8M. Worthington
  9. 14B. McGavin
  10. 10F. Nouble
  11. 9A. Jarvis ▼ 74'

Dự bị 6

  1. 7S. Pearson ▲ 42'
  2. 11J. Young ▲ 70'
  3. 27H. Greenslade ▲ 74'
  4. 2J. Thomas ▲ 90'
  5. 22M. Gould
  6. 16S. Lo-Everton

Thống kê

11
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu55
87Ghi được72
98Thủng lưới72
1.34Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới14
38Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu