Yeovil Town F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Boston United F.C.

Yeovil Town F.C. vs Boston United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Yeovil Town F.C. 0-3 Boston United F.C. tại Conference Premier, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Yeovil Town F.C. thắng 2, hòa 0, Boston United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 30
Sân vận động
Huish Park Stadium, Yeovil, Somerset
Phong độ
WWLLD Yeovil Town F.C.
LDLLD Boston United F.C.
  1. 28' B. Nicholson
  2. 38' 0-1 J. Knowles · J. Hazel
  3. 42' 0-2 J. Hazel · D. Hill
  4. HT0-2
  5. 46' J. Sims C. McGuckin
  6. 46' J. Clarke R. McLean
  7. 60' F. Cousin-Dawson
  8. 62' K. Ward M. Woods
  9. 63' 0-3 Z. Mills · J. Scott
  10. 68' H. Greenslade B. McGavin
  11. 74' K. Coates J. Scott
  12. 79' J. Clarke
  13. 84' A. Marriott J. Knowles
  14. 84' O. Green J. Richards
  15. 84' T. Weston J. Hazel
  16. FT0-3

Đội hình

Yeovil Town F.C. HLV: M. Cooper
  1. 1A. Stone
  2. 3A. Whittle
  3. 28M. Lavinier
  4. 5F. Cousin-Dawson
  5. 40F. Terry
  6. 24C. Cooper
  7. 14B. McGavin ▼ 68'
  8. 16S. Lo-Everton
  9. 37R. McLean ▼ 46'
  10. 35C. McGuckin ▼ 46'
  11. 20K. Wilson

Dự bị 7

  1. 19J. Sims ▲ 46'
  2. 29J. Clarke ▲ 46'
  3. 27H. Greenslade ▲ 68'
  4. 33D. Bernard
  5. 7L. Twamley
  6. 22M. Gould
  7. 38C. Koerner
Boston United F.C. HLV: G. Coughlan
  1. 1C. Gregory
  2. 23Z. Mills
  3. 12J. Rowe
  4. 17B. Nicholson
  5. 8M. Woods ▼ 62'
  6. 19J. Richards ▼ 84'
  7. 3C. Green
  8. 24D. Hill
  9. 27J. Scott ▼ 74'
  10. 9J. Hazel ▼ 84'
  11. 18J. Knowles ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 7K. Ward ▲ 62'
  2. 2K. Coates ▲ 74'
  3. 10A. Marriott ▲ 84'
  4. 20O. Green ▲ 84'
  5. 16T. Weston ▲ 84'
  6. 30J. Lovelace
  7. 14C. Teale

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu65
72Ghi được87
72Thủng lưới98
1.31Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn38
40Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu