Yeovil Town F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Boston United F.C.

Yeovil Town F.C. vs Boston United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Yeovil Town F.C. 2-1 Boston United F.C. tại Conference Premier, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Yeovil Town F.C. thắng 2, hòa 0, Boston United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 21
Phong độ
WWLLD Yeovil Town F.C.
LDLLD Boston United F.C.
  1. 38' M. Williams
  2. 41' J. Sims
  3. HT0-0
  4. 46' M. Efete J. Sims
  5. 53' L. McCormick 1-0
  6. 60' J. Hiwula M. Carson
  7. 65' A. Jarvis T. Campbell
  8. 69' A. Crowther
  9. 71' F. Cousin-Dawson B. McGavin
  10. 71' H. Greenslade J. Plant
  11. 77' T. Fogarty A. Crowther
  12. 78' L. McCormick · M. Williams 2-0
  13. 84' 2-1 D. Hill · G. Sloggett
  14. 85' J. Ward
  15. 90'+4 H. Greenslade
  16. FT2-1

Đội hình

Yeovil Town F.C. HLV: Daniel John Webb
  1. 1J. Ward
  2. 26K. Ferguson
  3. 4M. Williams
  4. 6J. Wannell
  5. 19J. Sims ▼ 46'
  6. 25M. Jolliffe
  7. 14B. McGavin ▼ 71'
  8. 8L. McCormick
  9. 11J. Daly
  10. 29T. Campbell ▼ 65'
  11. 18J. Plant ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 22M. Gould
  2. 5F. Cousin-Dawson ▲ 71'
  3. 7J. Morias
  4. 9A. Jarvis ▲ 65'
  5. 15D. Ellison
  6. 20M. Efete ▲ 46'
  7. 21H. Greenslade ▲ 71'
Boston United F.C. HLV: Graham Coughlan
  1. 44K. Barrett
  2. 4C. Teale
  3. 23A. Crowther ▼ 77'
  4. 26O. Gallagher
  5. 15M. Carson ▼ 60'
  6. 19J. Richards
  7. 6G. Sloggett
  8. 40M. Lavinier
  9. 10F. Maguire
  10. 8D. Hill
  11. 14L. N. John-Lewis

Dự bị 6

  1. 1R. Lovett
  2. 2B. Grist
  3. 7D. Sotona
  4. 16J. Hiwula ▲ 60'
  5. 18T. Fogarty ▲ 77'
  6. 25L. Waldock

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu57
63Ghi được85
79Thủng lưới83
1.11Bàn thắng mỗi trận1.49
14Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn33
34Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu